Seinäjoen Jalkapallokerho vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 3-1 Gnistan tại Veikkausliiga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4, hòa 2, Gnistan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 16
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- DLLDD Seinäjoen Jalkapallokerho
- DWWDD Gnistan
- 3' Edmund Arko-Mensah
- 11' 0-1 M. Ritari · S. Heiskanen
- 35' Armaan Wilson
- HT0-1
- 46' ▲ P. Hannola ▼ A. Wilson
- 46' ▲ J. Latonen ▼ D. Hafstad
- 58' ▲ G. Europaeus ▼ A. Kabashi
- 58' ▲ J. Raitala ▼ E. Arko-Mensah
- 59' K. Paananen · S. Yussif 1-1
- 60' ▲ V. R. Gasc ▼ M. Arsalo
- 60' ▲ J. Streng ▼ O. Tessilimi
- 63' R. Karjalainen 2-1
- 73' ▲ O. Vaisto ▼ A. Obileye
- 79' ▲ Murilo ▼ B. Fati
- 83' ▲ A. Atarah ▼ S. Heiskanen
- 85' R. Karjalainen · A. Vargas 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Paunio 6.9
- 6S. Yussif ⇢ 7.5
- 67A. Obileye ▼ 73' 6.9
- 28S. Chukwudi 6.9
- 3B. Fati ▼ 79' 6.9
- 70A. Vargas 7.0
- 27A. Wilson ▼ 46' 6.7
- 18M. Arsalo ▼ 60' 7.2
- 7R. Karjalainen ⚽2 9.0
- 10K. Paananen ⚽ 7.6
- 17O. Tessilimi ▼ 60' 6.9
Dự bị 8
- 80H. Riihimaki
- 5O. Vaisto ▲ 73' 6.7
- 8V. R. Gasc ▲ 60' 6.9
- 9J. Streng ▲ 60' 6.9
- 11L. Laine
- 22Murilo ▲ 79' 6.6
- 26P. Hannola ▲ 46' 7.0
- 33A. Machaal
- 13O. Lyberopoulos 7.2
- 3S. Heiskanen ⇢ ▼ 83' 6.9
- 24R. Gnanou 6.7
- 40J. Ojala 6.3
- 12E. Arko-Mensah ▼ 58' 6.2
- 4O. Pettersson 6.3
- 16M. Ritari ⚽ 7.3
- 28A. Kabashi ▼ 58' 6.5
- 44E. Bashkirov 6.2
- 9D. Hafstad ▼ 46' 6.7
- 7T. Vayrynen 6.6
Dự bị 8
- 25J. Tynkkynen
- 10J. Latonen ▲ 46' 6.7
- 11E. Vauhkonen
- 15G. Europaeus ▲ 58' 6.2
- 20A. Atarah ▲ 83' 6.6
- 22J. Raitala ▲ 58' 6.0
- 30O. Gunes
- 42O. Olufunwa
Thống kê
01⚑9
⚑110
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm7
8Trúng đích2
4Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
453Chuyền bóng313
378Chuyền chính xác252
83%Chính xác chuyền81%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu46
94Ghi được78
72Thủng lưới82
2.04Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai47