Seinäjoen Jalkapallokerho vs Gnistan
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 3-0 Gnistan tại Veikkausliiga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4, hòa 2, Gnistan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- DLLDD Seinäjoen Jalkapallokerho
- DWWDD Gnistan
- 23' K. Appiah Nyarko · A. Vargas 1-0
- 39' Edmund Arko-Mensah
- 39' Alexandro Craninx
- 42' ▲ O. Lyberopoulos ▼ A. Atarah
- HT1-0
- 46' ▲ R. Karjalainen ▼ S. Yussif
- 46' ▲ J. Latonen ▼ T. Vayrynen
- 66' ▲ V. Hanninen ▼ M. Ritari
- 68' ▲ O. Tessilimi ▼ K. Appiah Nyarko
- 68' ▲ P. Padera ▼ M. Arsalo
- 78' ▲ E. Mastokangas ▼ A. Vargas
- 78' K. Paananen · K. Pires 2-0
- 80' Elias Mastokangas
- 81' ▲ A. Machaal ▼ L. Laine
- 81' ▲ O. Gunes ▼ E. Arko-Mensah
- 82' ▲ D. Hafstad ▼ J. Raitala
- 89' R. Karjalainen · V. R. Gasc 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Paunio 7.9
- 6S. Yussif ▼ 46' 6.3
- 4K. Pires 7.6
- 5O. Vaisto 7.2
- 23A. Wilson 6.9
- 70A. Vargas ⇢ ▼ 78' 7.2
- 18M. Arsalo ▼ 68' 6.3
- 8V. R. Gasc ⇢ 7.9
- 14K. Appiah Nyarko ⚽ ▼ 68' 7.2
- 10K. Paananen ⚽ 7.5
- 11L. Laine ▼ 81' 7.5
Dự bị 9
- 7R. Karjalainen ⚽ ▲ 46' 7.2
- 9J. Streng
- 17O. Tessilimi ▲ 68' 6.2
- 19E. Mastokangas ▲ 78' 6.5
- 30P. Padera ▲ 68' 6.3
- 33A. Machaal ▲ 81' 6.3
- 80H. Riihimaki
- 28S. Chukwudi
- 67A. Obileye
- 1A. Craninx 5.3
- 24R. Gnanou 7.0
- 4O. Pettersson 6.6
- 22J. Raitala ▼ 82' 6.9
- 12E. Arko-Mensah ▼ 81' 6.3
- 16M. Ritari ▼ 66' 6.9
- 44E. Bashkirov 6.6
- 26R. Eremenko 6.2
- 15G. Europaeus 6.3
- 20A. Atarah ▼ 42' 6.7
- 7T. Vayrynen ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 9D. Hafstad ▲ 82' 6.7
- 6H. Woivalin
- 10J. Latonen ▲ 46' 6.7
- 19V. Hanninen ▲ 66' 6.5
- 28A. Kabashi
- 13O. Lyberopoulos ▲ 42' 6.3
- 5L. von Hellens
- 30O. Gunes ▲ 81' 6.3
- 42O. Olufunwa
Thống kê
01⚑4
⚑211
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
480Chuyền bóng409
410Chuyền chính xác348
85%Chính xác chuyền85%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu46
94Ghi được78
72Thủng lưới82
2.04Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai47