Gnistan vs Seinäjoen Jalkapallokerho
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 3-4 Seinäjoen Jalkapallokerho tại Veikkausliiga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 1, hòa 2, Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Mustapekka Areena, Helsinki
- Phong độ
- LDWWD Gnistan
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- 10' 0-1 O. Gunesphản lưới
- 17' R. Gnanou · D. Hafstad 1-1
- 38' Didrik Hafstad
- HT1-1
- 52' R. Gnanou · R. Eremenko 2-1
- 54' ▲ M. Arsalo ▼ A. Wilson
- 60' Alexandro Craninx
- 61' 2-2 K. Paananen11m
- 64' ▲ T. Vayrynen ▼ A. Atarah
- 69' 2-3 A. Vargas · J. Streng
- 73' ▲ J. Latonen ▼ D. Hafstad
- 73' ▲ R. Karjalainen ▼ L. Laine
- 76' 2-4 V. R. Gasc · B. Fati
- 82' Salim Giabo Yussif
- 84' ▲ M. Ryberg ▼ G. Europaeus
- 84' ▲ A. Kabashi ▼ R. Eremenko
- 84' ▲ L. von Hellens ▼ J. Ojala
- 87' S. Heiskanen · O. Gunes 3-4
- 89' ▲ E. Mastokangas ▼ K. Paananen
- 89' ▲ O. Vaisto ▼ A. Vargas
- 90'+4 Lucas von Hellens
- FT3-4
Đội hình
- 1A. Craninx 6.2
- 3S. Heiskanen ⚽ 7.2
- 24R. Gnanou ⚽2 8.2
- 40J. Ojala ▼ 84' 6.3
- 30O. Gunes ⇢ 6.2
- 15G. Europaeus ▼ 84' 6.2
- 20A. Atarah ▼ 64' 6.5
- 4O. Pettersson 5.3
- 44E. Bashkirov 6.9
- 9D. Hafstad ⇢ ▼ 73' 6.3
- 26R. Eremenko ⇢ ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 18M. Ryberg ▲ 84' 6.5
- 7T. Vayrynen ▲ 64' 6.7
- 10J. Latonen ▲ 73' 6.5
- 16M. Ritari
- 28A. Kabashi ▲ 84' 6.6
- 13O. Lyberopoulos
- 5L. von Hellens ▲ 84' 6.6
- 22J. Raitala
- 42O. Olufunwa
- 1R. Paunio 5.6
- 6S. Yussif 6.5
- 4K. Pires 6.3
- 67A. Obileye 6.9
- 70A. Vargas ⚽ ▼ 89' 8.2
- 23A. Wilson ▼ 54' 6.3
- 8V. R. Gasc ⚽ 7.6
- 3B. Fati ⇢2 8.2
- 10K. Paananen ⚽2 ▼ 89' 8.3
- 11L. Laine ▼ 73' 7.5
- 9J. Streng ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 7R. Karjalainen ▲ 73' 6.3
- 14K. Appiah Nyarko
- 17O. Tessilimi
- 19E. Mastokangas ▲ 89' 6.7
- 18M. Arsalo ▲ 54' 7.5
- 33A. Machaal
- 80H. Riihimaki
- 5O. Vaisto ▲ 89' 6.3
- 24J. Okpolokpo
Thống kê
03⚑6
⚑910
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm18
3Trúng đích7
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc9
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
307Chuyền bóng354
244Chuyền chính xác296
79%Chính xác chuyền84%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu46
78Ghi được94
82Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận2.04
14Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai52