Helsingin Jalkapalloklubi vs Turku PS
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 1-0 Turku PS tại Veikkausliiga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 9, hòa 1, Turku PS thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 17
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- DWDDD Turku PS
- 16' S. Haarala 1-0
- 32' Alexander Ring
- HT1-0
- 56' ▲ S. Anini ▼ M. Konkkola
- 56' ▲ T. Vakiparta ▼ L. Ikonen
- 63' ▲ T. Pukki ▼ S. Haarala
- 63' ▲ J. Kallinen ▼ P. Mentu
- 69' Timo Zaal
- 69' ▲ E. Vauhkonen ▼ N. Talo
- 74' ▲ A. Cicale ▼ L. Lingman
- 81' ▲ N. Veinbergs ▼ T. Zaal
- 87' ▲ M. Kirilov ▼ L. Moller
- FT1-0
Đội hình
- 44M. Markovic
- 28M. Ylitolva
- 6V. Tikkanen
- 3T. Cissokho
- 14L. Montano
- 8P. Mentu ▼ 63'
- 4A. Ring
- 10L. Lingman ▼ 74'
- 29S. Haarala ▼ 63'
- 22L. Moller ▼ 87'
- 18T. Mero
Dự bị 9
- 1J. Ost
- 20T. Pukki ▲ 63'
- 31M. Bogicevic
- 13K. Simojoki
- 9M. Borchers
- 15J. Kallinen ▲ 63'
- 32M. Gueye
- 17M. Kirilov ▲ 87'
- 7A. Cicale ▲ 74'
- 1E. Henriksson
- 20M. Kauppila
- 15C. Azongnitode
- 4A. Sairinen
- 24N. Talo ▼ 69'
- 6P. Juvanteny
- 22T. Zaal ▼ 81'
- 26L. Ikonen ▼ 56'
- 29A. Muzaci
- 99K. Visser
- 10M. Konkkola ▼ 56'
Dự bị 9
- 12H. Asula
- 8A. Coulibaly
- 41S. Anini ▲ 56'
- 7R. Harjanne
- 14M. Hradecky
- 13T. Tsirigotis
- 11E. Vauhkonen ▲ 69'
- 28T. Vakiparta ▲ 56'
- 44N. Veinbergs ▲ 81'
Thống kê
01⚑3
⚑010
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm4
5Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc0
1Việt vị2
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
535Chuyền bóng211
489Chuyền chính xác168
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu9
22Ghi được12
15Thủng lưới7
1.57Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai4