Helsingin Jalkapalloklubi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Turku PS

Helsingin Jalkapalloklubi vs Turku PS

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 2-1 Turku PS tại Veikkausliiga, 14 tháng 7, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 9, hòa 1, Turku PS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 19
Trọng tài
Atte Jussila, Finland
Phong độ
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
DWDDD Turku PS
  1. 39' Miro Tenho
  2. HT0-0
  3. 51' H. Patronen 1-0
  4. 64' Riku Riski E. Mensah
  5. 69' J. Kinnunen N. Friberg
  6. 69' J. Peräaho O. Valakari
  7. 79' M. Yaghoubi Klauss
  8. 85' E. Ahde R. Sjöroos
  9. 86' Riku Riski 2-0
  10. 89' O. Ollikainen S. Dahlström
  11. 90'+1 2-1 E. Ahde
  12. FT2-1

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lehkosuo
  1. 88M. Rudakov
  2. 4H. Patronen
  3. 5D. O'Shaughnessy
  4. 32F. Obilor
  5. 57K. Kouassivi-Benissan
  6. 22A. Annan
  7. 14S. Dahlström ▼ 89'
  8. 27F. Valenčič
  9. 38E. Banza
  10. 77E. Mensah ▼ 64'
  11. 7Klauss ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 9Riku Riski ▲ 64'
  2. 10M. Yaghoubi ▲ 79'
  3. 61O. Ollikainen ▲ 89'
  4. 1M. Uusitalo
  5. 8Rafinha
  6. 24T. Jäntti
  7. 37J. Tauriainen
Turku PS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Laurikainen
  1. 1J. Viscosi
  2. 7S. Rähmönen
  3. 2N. Friberg ▼ 69'
  4. 4R. Holma
  5. 25B. McKendry
  6. 15M. Tenho
  7. 22N. Blomqvist
  8. 17O. Valakari ▼ 69'
  9. 11M. Ääritalo
  10. 20R. Sjöroos ▼ 85'
  11. 19O. Jakonen

Dự bị 7

  1. 3J. Kinnunen ▲ 69'
  2. 6J. Peräaho ▲ 69'
  3. 18E. Ahde ▲ 85'
  4. 9A. Ristola
  5. 10J. Virtanen
  6. 23J. Latonen
  7. 30M. Mujunen

Thống kê

009
310
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích3
9Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
33 61 - 19 +42 78
2
Rops
33 42 - 25 +17 62
3
Kuopion Palloseura
33 56 - 37 +19 58
4
Honka
33 51 - 33 +18 58
7
FC Inter Turku
33 37 - 44 -7 40
9
Seinäjoen Jalkapallokerho
33 28 - 37 -9 32
11
Turku PS
33 37 - 55 -18 29
12
PS Kemi Kings
33 29 - 59 -30 24

So sánh

44Trận đấu34
77Ghi được37
35Thủng lưới55
1.75Bàn thắng mỗi trận1.09
22Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu