Turku PS
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Helsingin Jalkapalloklubi

Turku PS vs Helsingin Jalkapalloklubi

Tỷ số chung cuộc: Turku PS 0-4 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 27 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turku PS thắng 0, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 33
Trọng tài
Atte Jussila, Finland
Phong độ
WDDDL Turku PS
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
  1. 20' 0-1 S. Dahlström
  2. 25' O. Jakonen M. Ääritalo
  3. 29' 0-2 Klauss
  4. 34' Oskari Jakonen
  5. 42' Oskari Jakonen
  6. 42' Oskari Jakonen
  7. HT0-2
  8. 52' 0-3 Riku Riski
  9. 60' A. Tapaninen M. Tenho
  10. 61' Ben McKendry
  11. 62' E. Vertainen Jordan Domínguez
  12. 66' E. Banza N. Alho
  13. 67' J. Peräaho B. McKendry
  14. 72' H. Patronen V. Jalasto
  15. 80' Sebastian Dahlström
  16. 86' 0-4 Riku Riski
  17. FT0-4

Đội hình

Turku PS Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Laurikainen
  1. 1J. Viscosi
  2. 3J. Kinnunen
  3. 5Ž. Savić
  4. 4R. Holma
  5. 25B. McKendry ▼ 67'
  6. 15M. Tenho ▼ 60'
  7. 22N. Blomqvist
  8. 11M. Ääritalo ▼ 25'
  9. 99A. Prosa
  10. 20R. Sjöroos
  11. 18E. Ahde

Dự bị 7

  1. 19O. Jakonen ▲ 25'
  2. 16A. Tapaninen ▲ 60'
  3. 6J. Peräaho ▲ 67'
  4. 2N. Friberg
  5. 7S. Rähmönen
  6. 10J. Virtanen
  7. 30M. Mujunen
Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lehkosuo
  1. 88M. Rudakov
  2. 8Rafinha
  3. 15V. Jalasto ▼ 72'
  4. 6J. Pirinen
  5. 32F. Obilor
  6. 22A. Annan
  7. 31Jordan Domínguez ▼ 62'
  8. 14S. Dahlström
  9. 9Riku Riski
  10. 17N. Alho ▼ 66'
  11. 7Klauss

Dự bị 7

  1. 36E. Vertainen ▲ 62'
  2. 38E. Banza ▲ 66'
  3. 4H. Patronen ▲ 72'
  4. 12R. Källman
  5. 21M. Sumusalo
  6. 25V. Vesiaho
  7. 77E. Mensah

Thống kê

130
910
48%Kiểm soát bóng52%
2Dứt điểm15
1Trúng đích7
1Chệch đích8
0Phạt góc9
0Việt vị4
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
33 61 - 19 +42 78
2
Rops
33 42 - 25 +17 62
3
Kuopion Palloseura
33 56 - 37 +19 58
4
Honka
33 51 - 33 +18 58
7
FC Inter Turku
33 37 - 44 -7 40
9
Seinäjoen Jalkapallokerho
33 28 - 37 -9 32
11
Turku PS
33 37 - 55 -18 29
12
PS Kemi Kings
33 29 - 59 -30 24

So sánh

34Trận đấu44
37Ghi được77
55Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu