Turku PS
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Helsingin Jalkapalloklubi

Turku PS vs Helsingin Jalkapalloklubi

Tỷ số chung cuộc: Turku PS 0-1 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 18 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turku PS thắng 0, hòa 1, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 9
Trọng tài
Marko Gronholm, Finland
Phong độ
DWDDD Turku PS
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
  1. 15' J. Pirinen V. Jalasto
  2. 43' 0-1 F. Valenčič
  3. HT0-1
  4. 50' Faith Friday Obilor
  5. 59' Moshtagh Yaghoubi
  6. 63' B. McKendry N. Blomqvist
  7. 70' Oskari Jakonen
  8. 70' E. Ahde O. Jakonen
  9. 74' Anthony Annan
  10. 75' E. Vertainen M. Yaghoubi
  11. 76' Onni Valakari
  12. 83' J. Virtanen O. Valakari
  13. 88' Amr Gamal Klauss
  14. 90' Filip Valenčič
  15. FT0-1

Đội hình

Turku PS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Laurikainen
  1. 1J. Viscosi
  2. 7S. Rähmönen
  3. 3J. Kinnunen
  4. 4R. Holma
  5. 15M. Tenho
  6. 6J. Peräaho
  7. 22N. Blomqvist ▼ 63'
  8. 17O. Valakari ▼ 83'
  9. 23J. Latonen
  10. 11M. Ääritalo
  11. 19O. Jakonen ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 25B. McKendry ▲ 63'
  2. 18E. Ahde ▲ 70'
  3. 10J. Virtanen ▲ 83'
  4. 2N. Friberg
  5. 20R. Sjöroos
  6. 30M. Mujunen
  7. 32D. Milović
Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lehkosuo
  1. 88M. Rudakov
  2. 8Rafinha
  3. 15V. Jalasto ▼ 15'
  4. 5D. O'Shaughnessy
  5. 32F. Obilor
  6. 22A. Annan
  7. 10M. Yaghoubi ▼ 75'
  8. 14S. Dahlström
  9. 27F. Valenčič
  10. 77E. Mensah
  11. 7Klauss ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 6J. Pirinen ▲ 15'
  2. 36E. Vertainen ▲ 75'
  3. 74Amr Gamal ▲ 88'
  4. 1M. Uusitalo
  5. 4H. Patronen
  6. 25V. Vesiaho

Thống kê

024
640
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm9
2Trúng đích5
3Chệch đích4
4Phạt góc6
1Việt vị1
21Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
33 61 - 19 +42 78
2
Rops
33 42 - 25 +17 62
3
Kuopion Palloseura
33 56 - 37 +19 58
4
Honka
33 51 - 33 +18 58
7
FC Inter Turku
33 37 - 44 -7 40
9
Seinäjoen Jalkapallokerho
33 28 - 37 -9 32
11
Turku PS
33 37 - 55 -18 29
12
PS Kemi Kings
33 29 - 59 -30 24

So sánh

34Trận đấu44
37Ghi được77
55Thủng lưới35
1.09Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu