Kuopion Palloseura vs FC Inter Turku
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 3-2 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 5, hòa 3, FC Inter Turku thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- WDLWL Kuopion Palloseura
- DDLWW FC Inter Turku
- 8' 0-1 I. Jarvinen
- 45' I. Cisse · J. Oksanen 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Parzyszek ▼ A. Sadiku
- 51' Bart Straalman
- 52' S. Savolainen · J. Oksanen 2-1
- 60' ▲ M. Toure ▼ J. Voutilainen
- 60' ▲ C. Antwi ▼ P. Konate
- 63' ▲ L. Essomba ▼ S. Saarinen
- 63' ▲ J. Kekarainen ▼ I. Jarvinen
- 66' P. Parzyszek · O. Ruoppi 3-1
- 77' ▲ T. Hamalainen ▼ P. Ricardo
- 77' ▲ A. Granlund ▼ J. Hamalainen
- 80' 3-2 F. Krebs11m
- 88' ▲ J. Tauriainen ▼ J. Niska
- 89' ▲ S. Pasanen ▼ O. Ruoppi
- 90'+2 Clinton Antwi
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Kreidl 6.5
- 6S. Savolainen ⚽ 6.3
- 15I. Cisse ⚽ 7.2
- 4P. Ricardo ▼ 77' 6.6
- 22P. Konate ▼ 60' 6.6
- 7J. Voutilainen ▼ 60' 6.3
- 10D. Arifi 6.6
- 13J. Oksanen ⇢2 7.9
- 8P. Pennanen 6.6
- 34O. Ruoppi ⇢ ▼ 89' 7.0
- 11A. Sadiku ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 12A. Hakala
- 9P. Parzyszek ⚽ ▲ 46' 7.5
- 14S. Pasanen ▲ 89'
- 20M. Toure ▲ 60' 6.5
- 21J. Luyeye-Lutumba
- 23A. Lotjonen
- 24B. Armah
- 25C. Antwi ▲ 60' 6.3
- 33T. Hamalainen ▲ 77' 6.3
- 1E. Huuhtanen 5.9
- 27S. Saarinen ▼ 63' 6.2
- 16B. Straalman 6.2
- 22L. Kuittinen 6.5
- 3J. Hamalainen ▼ 77' 6.7
- 2J. Niska ▼ 88' 6.2
- 19I. Jarvinen ⚽ ▼ 63' 7.2
- 17B. Ampofo 6.9
- 10F. Krebs ⚽ 8.2
- 6D. Legbo 7.2
- 20M. Sarr 6.5
Dự bị 9
- 13T. Kangasaho
- 4V. Vehkonen
- 5A. Granlund ▲ 77' 6.3
- 21I. Kangasniemi
- 23L. Essomba ▲ 63'
- 24J. Tauriainen ▲ 88'
- 25J. Kekarainen ▲ 63' 6.7
- 26V. Huovila
- 30E. Hajdini
Thống kê
01⚑7
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm10
4Trúng đích2
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
521Chuyền bóng481
446Chuyền chính xác417
86%Chính xác chuyền87%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
66Trận đấu42
114Ghi được84
71Thủng lưới46
1.73Bàn thắng mỗi trận2
25Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
70Hiệp hai43