FC Inter Turku vs Kuopion Palloseura
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 0-1 Kuopion Palloseura tại Veikkausliiga, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 2, hòa 3, Kuopion Palloseura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Veritas Stadion, Åbo
- Phong độ
- DDLWW FC Inter Turku
- WDLWL Kuopion Palloseura
- 6' Collins Sichenje
- 31' Axel Kouame
- 42' Juuso Hämäläinen
- HT0-0
- 61' ▲ B. Diallo ▼ D. Smith
- 61' ▲ N. Nurmi ▼ A. Kouame
- 62' Eliton Júnior
- 68' ▲ T. Yengi ▼ Gabriel Bispo
- 68' ▲ J. Tuominen ▼ J. Jervis
- 74' ▲ M. Tamminen ▼ T. Stavitski
- 74' ▲ P. Forsell ▼ V. Purosalo
- 74' ▲ S. Saarinen ▼ T. Hämäläinen
- 74' ▲ A. Vidjeskog ▼ A. Heinonen
- 81' ▲ S. Dahlström ▼ Eliton Júnior
- 88' Johannes Kreidl
- 88' ▲ J. Hyvärinen ▼ D. Legbo
- 90'+5 0-1 A. Vidjeskog11m
- FT0-1
Đội hình
- 13E. Huuhtanen
- 30V. Purosalo ▼ 74'
- 3J. Hämäläinen
- 4M. Almén
- 2J. Niska
- 28A. Kouame ▼ 61'
- 19I. Järvinen
- 17B. Ampofo
- 6D. Legbo ▼ 88'
- 9D. Smith ▼ 61'
- 24T. Stavitski ▼ 74'
Dự bị 7
- 31B. Diallo ▲ 61'
- 5N. Nurmi ▲ 61'
- 21M. Tamminen ▲ 74'
- 10P. Forsell ▲ 74'
- 20J. Hyvärinen ▲ 88'
- 12M. Riikonen
- 25R. Arciero
- 1J. Kreidl
- 33T. Hämäläinen ▼ 74'
- 15I. Cissé
- 3C. Sichenje
- 25C. Antwi
- 17A. Heinonen ▼ 74'
- 14A. Popovitch
- 13J. Oksanen
- 44J. Jervis ▼ 68'
- 19Gabriel Bispo ▼ 68'
- 10Eliton Júnior ▼ 81'
Dự bị 7
- 23T. Yengi ▲ 68'
- 9J. Tuominen ▲ 68'
- 18S. Saarinen ▲ 74'
- 26A. Vidjeskog ▲ 74'
- 8S. Dahlström ▲ 81'
- 16S. Miettinen
- 12H. Riihimäki
Thống kê
02⚑4
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm14
3Trúng đích4
2Chệch đích7
1Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị4
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
66Ghi được67
47Thủng lưới34
1.57Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai31