Kuopion Palloseura vs FC Inter Turku
Tỷ số chung cuộc: Kuopion Palloseura 2-1 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kuopion Palloseura thắng 5, hòa 3, FC Inter Turku thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- WDLWL Kuopion Palloseura
- DDLWW FC Inter Turku
- 25' Jean Fiacre Kouamé Botué
- 28' Christian Ouguehi Legbo
- 42' Bismark Ampofo
- 45' Paulo Ricardo
- HT0-0
- 56' ▲ M. Toure ▼ P. Parzyszek
- 56' ▲ J. Luyeye-Lutumba ▼ A. Sadiku
- 57' 0-1 L. Essomba · J. Botue
- 61' Bismark Ampofo
- 61' Bismark Ampofo
- 66' ▲ S. Savolainen ▼ B. Armah
- 66' ▲ S. Pasanen ▼ D. Arifi
- 66' ▲ J. Yli-Kokko ▼ J. Botue
- 66' ▲ M. Sarr ▼ L. Essomba
- 73' ▲ J. Voutilainen ▼ P. Ricardo
- 74' ▲ J. Kekarainen ▼ F. Krebs
- 74' ▲ S. Saarinen ▼ D. Legbo
- 78' O. Ruoppi · J. Oksanen 1-1
- 85' S. Pasanen 2-1
- 86' ▲ J. Tuominen ▼ J. Niska
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Hakala 6.3
- 24B. Armah ▼ 66' 6.9
- 4P. Ricardo ▼ 73' 6.9
- 33T. Hamalainen 6.5
- 22P. Konate 6.6
- 13J. Oksanen ⇢ 7.6
- 10D. Arifi ▼ 66' 6.9
- 11A. Sadiku ▼ 56' 6.3
- 34O. Ruoppi ⚽ 7.2
- 8P. Pennanen 8.2
- 9P. Parzyszek ▼ 56' 6.9
Dự bị 8
- 37M. Pitkanen
- 6S. Savolainen ▲ 66' 7.2
- 7J. Voutilainen ▲ 73' 6.3
- 14S. Pasanen ⚽ ▲ 66' 7.3
- 20M. Toure ▲ 56' 6.3
- 21J. Luyeye-Lutumba ▲ 56' 6.3
- 30L. Sahimaa
- 32R. Tikkanen
- 1E. Huuhtanen 6.3
- 5A. Granlund 6.2
- 22L. Kuittinen 7.2
- 16B. Straalman 6.9
- 2J. Niska ▼ 86' 6.3
- 17B. Ampofo 5.9
- 10F. Krebs ▼ 74' 7.0
- 28A. Kouame 6.3
- 23L. Essomba ▼ 66'
- 11J. Botue ⇢ ▼ 66' 6.6
- 6D. Legbo ▼ 74' 6.9
Dự bị 8
- 12E. Vuorjoki
- 4V. Vehkonen
- 8J. Yli-Kokko ▲ 66' 6.6
- 9J. Tuominen ▲ 86' 6.3
- 19I. Jarvinen
- 20M. Sarr ▲ 66' 6.2
- 25J. Kekarainen ▲ 74' 6.6
- 27S. Saarinen ▲ 74' 6.9
Thống kê
01⚑9
⚑041
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm13
5Trúng đích3
10Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
9Phạt góc0
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
518Chuyền bóng371
436Chuyền chính xác300
84%Chính xác chuyền81%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
66Trận đấu42
114Ghi được84
71Thủng lưới46
1.73Bàn thắng mỗi trận2
25Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn26
70Hiệp hai43