FC Inter Turku vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: FC Inter Turku 3-2 AC Oulu tại Veikkausliiga, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Inter Turku thắng 4, hòa 3, AC Oulu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 19
- Phong độ
- DDLWW FC Inter Turku
- WLLWD AC Oulu
- 20' Niklas Jokelainen
- 28' J. Botue · D. Legbo 1-0
- HT1-0
- 47' D. Legbo · L. Essomba 2-0
- 55' ▲ J. Pentti ▼ W. Eskelinen
- 55' ▲ S. Harrison ▼ T. Kaukua
- 55' ▲ J. Korkko ▼ C. Azongnitode
- 58' 2-1 J. Korkko · A. Paananen
- 64' 2-2 J. Korkko · N. Jokelainen
- 65' ▲ J. Tuominen ▼ J. Botue
- 75' ▲ S. Silander ▼ A. Cassama
- 77' ▲ J. Yli-Kokko ▼ D. Legbo
- 77' ▲ S. Saarinen ▼ A. Granlund
- 82' ▲ I. Mendolin ▼ A. Paananen
- 84' ▲ M. Sarr ▼ L. Essomba
- 84' ▲ J. Kekarainen ▼ B. Ampofo
- 88' F. Krebs 3-2
- 90'+5 Johannes Yli-Kokko
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Huuhtanen
- 5A. Granlund ▼ 77'
- 22L. Kuittinen
- 16B. Straalman
- 2J. Niska
- 28A. Kouame
- 10F. Krebs
- 17B. Ampofo ▼ 84'
- 23L. Essomba ▼ 84'
- 6D. Legbo ▼ 77'
- 11J. Botue ▼ 65'
Dự bị 9
- 12E. Vuorjoki
- 4V. Vehkonen
- 8J. Yli-Kokko ▲ 77'
- 9J. Tuominen ▲ 65'
- 14T. Lahdensuo
- 19I. Jarvinen
- 20M. Sarr ▲ 84'
- 25J. Kekarainen ▲ 84'
- 27S. Saarinen ▲ 77'
- 1W. Eskelinen ▼ 55'
- 75S. Say
- 3J. Lehtonen
- 5M. Pitkanen
- 20C. Azongnitode ▼ 55'
- 37J. Paananen
- 19A. Paananen ▼ 82'
- 18A. Cassama ▼ 75'
- 22T. Kaukua ▼ 55'
- 9J. Rennicks
- 14N. Jokelainen
Dự bị 8
- 12J. Pentti ▲ 55'
- 2S. Holtta
- 4M. Jatta
- 8M. Ojala
- 21I. Mendolin ▲ 82'
- 23S. Harrison ▲ 55'
- 26J. Korkko ▲ 55'
- 29S. Silander ▲ 75'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
84Ghi được64
46Thủng lưới72
2Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai42