AC Oulu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Inter Turku

AC Oulu vs FC Inter Turku

Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 1-0 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 2, hòa 3, FC Inter Turku thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WLLWD AC Oulu
DDLWW FC Inter Turku
  1. 15' Y. Daoussi · D. Barrow 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Niska B. Straalman
  4. 49' D. Barrow
  5. 62' D. Smith J. Botué
  6. 65' D. Metaxas A. Paananen
  7. 65' J. Körkkö D. Barrow
  8. 67' M. Tamminen
  9. 68' A. Kouame
  10. 80' V. Kanižaj M. Tamminen
  11. 80' T. Lahdensuo K. Jansen
  12. 84' E. Merikanto N. Jokelainen
  13. 88' J. Kekarainen A. Kouame
  14. 90' F. Krebs
  15. FT1-0

Đội hình

AC Oulu HLV: M. Isokangas
  1. 35C. Ward
  2. 38L. Bergsma
  3. 2S. Hölttä
  4. 24Y. Daoussi
  5. 4L. Abadid
  6. 19A. Paananen ▼ 65'
  7. 14N. Jokelainen ▼ 84'
  8. 22J. Dunwoody
  9. 29S. Bengtsson
  10. 10D. Barrow ▼ 65'
  11. 9A. Coffey

Dự bị 7

  1. 18D. Metaxas ▲ 65'
  2. 33J. Körkkö ▲ 65'
  3. 99E. Merikanto ▲ 84'
  4. 57S. Silander
  5. 27N. Kaikkonen
  6. 16O. Salmensuu
  7. 20J. Lehtiranta
FC Inter Turku HLV: V. Vasara
  1. 1E. Huuhtanen
  2. 16B. Straalman ▼ 46'
  3. 22L. Kuittinen
  4. 6D. Legbo
  5. 8K. Jansen ▼ 80'
  6. 19I. Järvinen
  7. 10F. Krebs
  8. 28A. Kouame ▼ 88'
  9. 21M. Tamminen ▼ 80'
  10. 27J. Yli-Kokko
  11. 11J. Botué ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 2J. Niska ▲ 46'
  2. 9D. Smith ▲ 62'
  3. 26V. Kanižaj ▲ 80'
  4. 14T. Lahdensuo ▲ 80'
  5. 25J. Kekarainen ▲ 88'
  6. 12E. Vuorjoki
  7. 5A. Granlund

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
57Ghi được88
57Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.96
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu