AC Oulu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Inter Turku

AC Oulu vs FC Inter Turku

Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 1-0 FC Inter Turku tại Veikkausliiga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 2, hòa 3, FC Inter Turku thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 19
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WLLWD AC Oulu
DDLWW FC Inter Turku
  1. 11' J. Niska
  2. 12' J. Dunwoody 1-0
  3. 42' A. Paananen André Al Sanati
  4. HT1-0
  5. 60' J. Huhtala J. Rennicks
  6. 60' N. Orjala Marcos André
  7. 60' Y. Daoussi J. Lehtiranta
  8. 66' D. Legbo J. Niska
  9. 66' J. Botué D. Nzoko
  10. 66' J. Yli-Kokko I. Järvinen
  11. 73' J. Huhtala
  12. 76' S. Hölttä J. Körkkö
  13. 84' M. Tamminen T. Stavitski
  14. FT1-0

Đội hình

AC Oulu HLV: M. Isokangas
  1. 35C. Ward
  2. 20J. Lehtiranta ▼ 60'
  3. 5José Elo
  4. 4L. Abadid
  5. 22J. Dunwoody
  6. 18D. Metaxas
  7. 29S. Bengtsson
  8. 12J. Rennicks ▼ 60'
  9. 15André Al Sanati ▼ 42'
  10. 33J. Körkkö ▼ 76'
  11. 28Marcos André ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 19A. Paananen ▲ 42'
  2. 11J. Huhtala ▲ 60'
  3. 26N. Orjala ▲ 60'
  4. 24Y. Daoussi ▲ 60'
  5. 2S. Hölttä ▲ 76'
  6. 21R. Salo
  7. 27N. Kaikkonen
FC Inter Turku HLV: V. Vasara
  1. 1E. Huuhtanen
  2. 5A. Granlund
  3. 3J. Hämäläinen
  4. 2J. Niska ▼ 66'
  5. 22L. Kuittinen
  6. 19I. Järvinen ▼ 66'
  7. 10F. Krebs
  8. 28A. Kouame
  9. 9D. Smith
  10. 24T. Stavitski ▼ 84'
  11. 20D. Nzoko ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 6D. Legbo ▲ 66'
  2. 11J. Botué ▲ 66'
  3. 27J. Yli-Kokko ▲ 66'
  4. 21M. Tamminen ▲ 84'
  5. 12E. Vuorjoki
  6. 18Derik Osede
  7. 25J. Kekarainen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
57Ghi được88
57Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.96
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu