Seinäjoen Jalkapallokerho
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lahti

Seinäjoen Jalkapallokerho vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 1-2 Lahti tại Veikkausliiga, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 3, hòa 3, Lahti thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 6
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Trọng tài
J. Hyytiä
Phong độ
WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
WDLWW Lahti
  1. 28' 0-1 P. Lampinen
  2. 36' Niko Markkula
  3. HT0-1
  4. 46' M. Klinga E. Virta
  5. 53' J. Jervis 1-1
  6. 56' Jake Dunwoody
  7. 64' A. Ademi P. Lampinen
  8. 65' S. Atakayi N. Markkula
  9. 70' Jake Jervis
  10. 72' D. Oliynyk J. Jervis
  11. 72' N. Laine P. Hannola
  12. 76' G. Chinedu M. Kandji
  13. 76' A. Sejdiu A. Heinonen
  14. 86' D. Rojas J. Dunwoody
  15. 86' E. Samson J. Monreal
  16. 86' 1-2 M. Haukiojaphản lưới
  17. 88' Alan Henrique A. Zeqiri
  18. FT1-2

Đội hình

Seinäjoen Jalkapallokerho Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Joaquín Gómez
  1. 1J. Öst
  2. 18N. Markkula ▼ 65'
  3. 3M. Haukioja
  4. 17V. Tikkanen
  5. 22M. Hrádecký
  6. 8J. Dunwoody ▼ 86'
  7. 26P. Hannola ▼ 72'
  8. 25D. Håkans
  9. 5A. Bates
  10. 14J. Jervis ▼ 72'
  11. 7J. Monreal ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 45S. Atakayi ▲ 65'
  2. 11D. Oliynyk ▲ 72'
  3. 23N. Laine ▲ 72'
  4. 10D. Rojas ▲ 86'
  5. 27E. Samson ▲ 86'
  6. 4M. Vainionpää
  7. 30M. Uusitalo
Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Zeneli
  1. 25Antonio Reguero
  2. 27T. Penninkangas
  3. 26H. Memolla
  4. 15J. Pirttijoki
  5. 5K. Kouassivi-Benissan
  6. 70E. Emsis
  7. 10E. Virta ▼ 46'
  8. 7A. Zeqiri ▼ 88'
  9. 99M. Kandji ▼ 76'
  10. 20A. Heinonen ▼ 76'
  11. 11P. Lampinen ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 8M. Klinga ▲ 46'
  2. 77A. Ademi ▲ 64'
  3. 9G. Chinedu ▲ 76'
  4. 17A. Sejdiu ▲ 76'
  5. 24Alan Henrique ▲ 88'
  6. 23B. Köse
  7. 30A. Munukka

Thống kê

037
400
56%Kiểm soát bóng44%
0Dứt điểm1
0Trúng đích1
0Chệch đích0
0Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị0
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua0

So sánh

40Trận đấu37
54Ghi được53
55Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu