Lahti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Seinäjoen Jalkapallokerho

Lahti vs Seinäjoen Jalkapallokerho

Tỷ số chung cuộc: Lahti 1-1 Seinäjoen Jalkapallokerho tại Veikkausliiga, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 1, hòa 3, Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 16
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
WDLWW Lahti
WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
  1. 5' Arian Kabashi
  2. 25' T. Jäntti · O. Hänninen 1-0
  3. 45'+1 1-1 K. Ofori
  4. HT1-1
  5. 59' Bubacar Djaló
  6. 66' S. Pasanen T. Jäntti
  7. 66' L. Kreković O. Hänninen
  8. 71' D. Rojas V. Gasc
  9. 71' T. Kaukua J. Streng
  10. 83' O. Kemppainen K. Ofori
  11. 85' I. Sadik Matheus Alves
  12. 85' M. Klinga M. Kuningas
  13. 87' Weslen Júnior S. Obioha
  14. 87' P. Hannola N. Laine
  15. FT1-1

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mannila
  1. 1M. Ljubić
  2. 27T. Penninkangas
  3. 16J. Tauriainen
  4. 3D. Koskipalo
  5. 2A. Kabashi
  6. 25M. Kuningas▼ 85'
  7. 17T. Jäntti▼ 66'
  8. 10E. Virta
  9. 5Bubacar Djaló
  10. 19O. Hänninen▼ 66'
  11. 9Matheus Alves▼ 85'

Dự bị 7

  1. 6S. Pasanen▲ 66'
  2. 24L. Kreković▲ 66'
  3. 21I. Sadik▲ 85'
  4. 8M. Klinga▲ 85'
  5. 15J. Pirttijoki
  6. 30A. Munukka
  7. 11J. Ali
Seinäjoen Jalkapallokerho Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Joaquín Gómez
  1. 1K. Zviedris
  2. 22M. Hrádecký
  3. 17V. Tikkanen
  4. 14T. Yegbe
  5. 21K. Ofori▼ 83'
  6. 23N. Laine▼ 87'
  7. 24V. Gasc▼ 71'
  8. 8J. Dunwoody
  9. 11Murilo
  10. 27S. Obioha▼ 87'
  11. 29J. Streng▼ 71'

Dự bị 7

  1. 10D. Rojas▲ 71'
  2. 19T. Kaukua▲ 71'
  3. 16O. Kemppainen▲ 83'
  4. 7Weslen Júnior▲ 87'
  5. 26P. Hannola▲ 87'
  6. 30M. Uusitalo
  7. 3M. Haukioja

Thống kê

023
500
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm7
3Trúng đích3
2Chệch đích4
2Bị chặn0
3Phạt góc5
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 39 - 19 +20 44
2
Kuopion Palloseura
22 34 - 15 +19 43
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 35 - 33 +2 42
4
Vaasan Palloseura
22 30 - 23 +7 36
5
Honka
22 23 - 17 +6 35
6
FC Inter Turku
22 33 - 31 +2 34
7
AC Oulu
22 32 - 37 -5 31
8
Haka
22 27 - 37 -10 24
9
Lahti
22 21 - 32 -11 22
10
Ilves (bóng đá)
22 20 - 27 -7 20
11
Kooteepee
22 20 - 33 -13 20
12
Mariehamn
22 21 - 34 -13 15
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
54Ghi được61
59Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu