Seinäjoen Jalkapallokerho vs Lahti
Tỷ số chung cuộc: Seinäjoen Jalkapallokerho 0-0 Lahti tại Veikkausliiga, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Seinäjoen Jalkapallokerho thắng 1, hòa 3, Lahti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 3
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- WDLLD Seinäjoen Jalkapallokerho
- WDLWW Lahti
- 27' Daniel Koskipalo
- HT0-0
- 53' ▲ T. Jäntti ▼ Bubacar Djaló
- 59' ▲ A. Munukka ▼ M. Ljubić
- 66' ▲ J. Dunwoody ▼ N. Laine
- 67' ▲ J. Streng ▼ J. Moreno
- 71' Matti Klinga
- 79' ▲ P. Hannola ▼ V. Tikkanen
- 79' ▲ S. Obioha ▼ D. Rojas
- 81' ▲ Matheus Alves ▼ I. Sadik
- 81' ▲ M. Könkkölä ▼ L. Hertsi
- 81' ▲ J. Ali ▼ A. Zeqiri
- 88' Valentín Gasc
- 89' Mikko Kuningas
- 90'+1 Tuomas Kaukua
- 90' ▲ O. Kemppainen ▼ K. Ofori
- FT0-0
Đội hình
- 1O. Ejeheri
- 22M. Hrádecký
- 17V. Tikkanen ▼ 79'
- 14T. Yegbe
- 21K. Ofori ▼ 90'
- 23N. Laine ▼ 66'
- 24V. Gasc
- 19T. Kaukua
- 11Murilo
- 9J. Moreno ▼ 67'
- 10D. Rojas ▼ 79'
Dự bị 7
- 8J. Dunwoody ▲ 66'
- 29J. Streng ▲ 67'
- 26P. Hannola ▲ 79'
- 27S. Obioha ▲ 79'
- 16O. Kemppainen ▲ 90'
- 28V. Hänninen
- 30M. Uusitalo
- 1M. Ljubić ▼ 59'
- 14E. Laamanen
- 2A. Kabashi
- 25M. Kuningas
- 16J. Tauriainen
- 5Bubacar Djaló ▼ 53'
- 8M. Klinga
- 3D. Koskipalo
- 22L. Hertsi ▼ 81'
- 21I. Sadik ▼ 81'
- 7A. Zeqiri ▼ 81'
Dự bị 7
- 17T. Jäntti ▲ 53'
- 30A. Munukka ▲ 59'
- 9Matheus Alves ▲ 81'
- 20M. Könkkölä ▲ 81'
- 11J. Ali ▲ 81'
- 6S. Pasanen
- 29A. Puukko
Thống kê
02⚑8
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm4
3Trúng đích0
9Chệch đích3
2Bị chặn1
8Phạt góc4
3Việt vị1
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu42
61Ghi được54
59Thủng lưới59
1.49Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai27