HPS W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá) W

HPS W vs Ilves (bóng đá) W

Tỷ số chung cuộc: HPS W 1-0 Ilves (bóng đá) W tại Kansallinen Liiga, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HPS W thắng 5, hòa 1, Ilves (bóng đá) W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 18
Sân vận động
Paloheinän tekonurmi, Helsinki
Phong độ
LWLDW HPS W
WLLLL Ilves (bóng đá) W
  1. HT0-0
  2. 46' A. Rasinen A. Luotonen
  3. 55' S. Laine P. Saarilahti
  4. 67' R. Karjalainen11m 1-0
  5. 69' F. Sinivuori R. Karjalainen
  6. 69' J. Angeria S. Hillberg
  7. 79' M. Kataja O. Jääskeläinen
  8. 79' H. Onufriew P. Kontturi
  9. 80' I. Lukkarila V. Spets
  10. 86' P. Kämppi S. Jahnukainen
  11. 90'+1 L. Ojala A. Ljesnjanin
  12. FT1-0

Đội hình

HPS W HLV: A. Ruonala
  1. 13I. Rautiainen
  2. 8E. Hämäläinen
  3. 5H. Vapola
  4. 14A. Kohtamäki
  5. 9H. Rinkinen
  6. 4S. Hillberg ▼ 69'
  7. 22R. Karjalainen ▼ 69'
  8. 16A. Simonen
  9. 20O. Jääskeläinen ▼ 79'
  10. 90P. Kontturi ▼ 79'
  11. 11S. Jahnukainen ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 17F. Sinivuori ▲ 69'
  2. 25J. Angeria ▲ 69'
  3. 2M. Kataja ▲ 79'
  4. 92H. Onufriew ▲ 79'
  5. 12P. Kämppi ▲ 86'
  6. 15V. Oksanen
  7. 23S. Ferm
Ilves (bóng đá) W HLV: J. Laurikainen
  1. 31V. Mäki-Kamppi
  2. 5A. Olmala
  3. 40K. Juvonen
  4. 27H. Perkaus
  5. 10P. Saarilahti ▼ 55'
  6. 12V. Spets ▼ 80'
  7. 9S. Tuomala
  8. 24E. Mäkipelkola
  9. 13A. Luotonen ▼ 46'
  10. 8A. Ljesnjanin ▼ 90'
  11. 17T. Perttula

Dự bị 6

  1. 14A. Rasinen ▲ 46'
  2. 88S. Laine ▲ 55'
  3. 25I. Lukkarila ▲ 80'
  4. 23L. Ojala ▲ 90'
  5. 4S. Virkkala
  6. 37N. Hautamäki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HJK W
18 56 - 10 +46 52
2
Kuopion Palloseura W
18 50 - 20 +30 40
3
HPS W
18 38 - 18 +20 38
4
Åland United W
18 38 - 26 +12 27
5
PK-35 Vantaa W
18 21 - 28 -7 23
6
Honka W
18 22 - 32 -10 19
7
Ilves (bóng đá) W
18 26 - 30 -4 18
8
PK-35 Helsinki W
18 20 - 32 -12 18
9
JyPK W
18 11 - 28 -17 17
10
PKKU W
18 14 - 72 -58 3
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu23
43Ghi được32
28Thủng lưới39
1.79Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu