Ilves (bóng đá) W
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
HPS W

Ilves (bóng đá) W vs HPS W

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) W 4-0 HPS W tại Kansallinen Liiga, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) W thắng 4, hòa 1, HPS W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Relegation Round · Vòng 4
Trọng tài
S. Miettunen
Phong độ
WLLLL Ilves (bóng đá) W
LWLDW HPS W
  1. 25' S. Määttä 1-0
  2. 26' P. Saarilahti 2-0
  3. 32' S. Tuominen 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' N. Eid C. Cagnina
  6. 57' S. Laine S. Määttä
  7. 57' S. Tuominen 4-0
  8. 64' E. Andberg H. Halomo
  9. 64' D. Gurung P. Kämppi
  10. 73' P. Purhonen A. Rasinen
  11. 73' A. Simonen H. Olmala
  12. 73' H. Koskinen N. Hämäläinen
  13. 78' N. Silvola A. Lehtinen
  14. 78' A. Eld H. Onufriew
  15. 88' D. Gurung
  16. FT4-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) W HLV: M. Lahtinen
  1. 32R. Karppinen
  2. 26L. Laurikainen
  3. 21J. Salmijarvi
  4. 16E. Vesaniemi
  5. 22H. Olmala ▼ 73'
  6. 8S. Tuominen
  7. 19S. Määttä ▼ 57'
  8. 9S. Tuomala
  9. 14A. Rasinen ▼ 73'
  10. 10P. Saarilahti
  11. 42N. Hämäläinen ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 88S. Laine ▲ 57'
  2. 13P. Purhonen ▲ 73'
  3. 18A. Simonen ▲ 73'
  4. 23H. Koskinen ▲ 73'
  5. 35A. Heikkilä
  6. 41L. Helminen
HPS W HLV: T. Anttila
  1. 25E. Tuomela
  2. 8E. Hämäläinen
  3. 19J. Haikonen
  4. 2E. Pesonen
  5. 5H. Vapola
  6. 20C. Cagnina ▼ 46'
  7. 7H. Halomo ▼ 64'
  8. 92H. Onufriew ▼ 78'
  9. 14A. Lehtinen ▼ 78'
  10. 24E. Ukkonen
  11. 12P. Kämppi ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 11N. Eid ▲ 46'
  2. 6E. Andberg ▲ 64'
  3. 18D. Gurung ▲ 64'
  4. 3N. Silvola ▲ 78'
  5. 23A. Eld ▲ 78'
  6. 13J. Kiviaho
  7. 44A. Hokkanen

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura W
18 52 - 9 +43 47
2
TiPS W
18 51 - 19 +32 43
3
Åland United W
18 47 - 21 +26 37
4
HJK W
18 26 - 22 +4 28
5
PK-35 Vantaa W
18 34 - 32 +2 26
6
Honka W
18 18 - 17 +1 23
7
Ilves (bóng đá) W
18 25 - 42 -17 18
8
PK-35 Helsinki W
18 23 - 40 -17 18
9
HPS W
18 17 - 44 -27 15
10
JyPK W
18 8 - 55 -47 0

So sánh

24Trận đấu24
38Ghi được25
48Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu