Ilves (bóng đá) W
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HPS W

Ilves (bóng đá) W vs HPS W

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) W 4-0 HPS W tại Kansallinen Liiga, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) W thắng 4, hòa 1, HPS W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Vòng 18
Sân vận động
Ratinan Stadion, Tampere (Tammerfors)
Trọng tài
S. Miettunen
Phong độ
WLLLL Ilves (bóng đá) W
LWLDW HPS W
  1. 1' P. Saarilahti 1-0
  2. 37' P. Saarilahti 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' H. Halomo N. Eid
  5. 46' A. Nurmi N. Antikainen
  6. 50' J. Kantanen
  7. 53' J. Berg
  8. 59' H. Olmala P. Saarilahti
  9. 59' P. Purhonen L. Lähteenmäki
  10. 67' D. Gurung O. Jääskeläinen
  11. 67' E. Andberg D. Tolonen
  12. 67' S. Tuomala
  13. 72' P. Bohui J. Kantanen
  14. 75' S. Tuominen 3-0
  15. 81' T. Lilja N. Hämäläinen
  16. 81' A. Heikkilä S. Tuomala
  17. 84' A. Rasinen 4-0
  18. 90'+4 E. Lemettinen
  19. 90'+1 S. Tuominen
  20. FT4-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) W HLV: J. Berg
  1. 25R. Karppinen
  2. 88S. Laine
  3. 26L. Laurikainen
  4. 8S. Tuominen
  5. 9S. Tuomala ▼ 81'
  6. 5A. Olmala
  7. 14A. Rasinen
  8. 29J. Kantanen ▼ 72'
  9. 10P. Saarilahti ▼ 59'
  10. 42N. Hämäläinen ▼ 81'
  11. 11L. Lähteenmäki ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 13P. Purhonen ▲ 59'
  2. 22H. Olmala ▲ 59'
  3. 28P. Bohui ▲ 72'
  4. 18T. Lilja ▲ 81'
  5. 35A. Heikkilä ▲ 81'
  6. 1M. Hämäläinen
  7. 7N. Kettunen
HPS W HLV: M. Savolainen
  1. 1E. Tuomela
  2. 8E. Hämäläinen
  3. 19J. Haikonen
  4. 23A. Nyholm
  5. 10E. Lemettinen
  6. 24D. Tolonen ▼ 67'
  7. 22N. Antikainen ▼ 46'
  8. 92H. Onufriew
  9. 11N. Eid ▼ 46'
  10. 12P. Kämppi
  11. 20O. Jääskeläinen ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 7H. Halomo ▲ 46'
  2. 17A. Nurmi ▲ 46'
  3. 6E. Andberg ▲ 67'
  4. 18D. Gurung ▲ 67'
  5. 5H. Vapola
  6. 13J. Kiviaho

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura W
22 91 - 14 +77 57
2
HJK W
22 58 - 14 +44 52
3
Åland United W
22 58 - 24 +34 45
4
PK-35 Vantaa W
22 46 - 31 +15 43
5
PK-35 Helsinki W
22 31 - 40 -9 27
6
HPS W
22 24 - 47 -23 21

So sánh

24Trận đấu23
34Ghi được26
53Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu