HPS W
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Ilves (bóng đá) W

HPS W vs Ilves (bóng đá) W

Tỷ số chung cuộc: HPS W 1-4 Ilves (bóng đá) W tại Kansallinen Liiga, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HPS W thắng 5, hòa 1, Ilves (bóng đá) W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kansallinen Liiga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Paloheinän tekonurmi, Helsinki
Trọng tài
L. Matilainen
Phong độ
LWLDW HPS W
WLLLL Ilves (bóng đá) W
  1. 3' 0-1 H. Olmala
  2. 8' 0-2 E. Vesaniemi
  3. 36' J. Simola
  4. 38' A. Lehtinen11m 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' E. Hämäläinen N. Silvola
  7. 60' 1-3 N. Hämäläinen
  8. 64' L. Lähteenmäki S. Määttä
  9. 64' A. Rasinen H. Olmala
  10. 69' N. Eid C. Cagnina
  11. 69' D. Gurung H. Onufriew
  12. 80' E. Andberg P. Kämppi
  13. 80' M. Barck E. Ukkonen
  14. 86' P. Purhonen P. Saarilahti
  15. 86' A. Simonen S. Tuominen
  16. 90'+2 A. Simonen
  17. 90'+3 1-4 A. Rasinen
  18. FT1-4

Đội hình

HPS W HLV: T. Anttila
  1. 13J. Kiviaho
  2. 19J. Haikonen
  3. 2E. Pesonen
  4. 5H. Vapola
  5. 3N. Silvola ▼ 46'
  6. 29C. Cagnina ▼ 69'
  7. 38D. Tolonen
  8. 92H. Onufriew ▼ 69'
  9. 14A. Lehtinen
  10. 24E. Ukkonen ▼ 80'
  11. 12P. Kämppi ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 8E. Hämäläinen ▲ 46'
  2. 11N. Eid ▲ 69'
  3. 18D. Gurung ▲ 69'
  4. 6E. Andberg ▲ 80'
  5. 10M. Barck ▲ 80'
  6. 23A. Eld
  7. 25E. Tuomela
Ilves (bóng đá) W HLV: M. Lahtinen
  1. 32R. Karppinen
  2. 3J. Simola
  3. 21J. Salmijarvi
  4. 16E. Vesaniemi
  5. 22H. Olmala ▼ 64'
  6. 8S. Tuominen ▼ 86'
  7. 35A. Heikkilä
  8. 19S. Määttä ▼ 64'
  9. 9S. Tuomala
  10. 10P. Saarilahti ▼ 86'
  11. 42N. Hämäläinen

Dự bị 7

  1. 11L. Lähteenmäki ▲ 64'
  2. 14A. Rasinen ▲ 64'
  3. 13P. Purhonen ▲ 86'
  4. 18A. Simonen ▲ 86'
  5. 25A. Varkoi
  6. 31M. Frondelius
  7. 41L. Helminen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura W
18 52 - 9 +43 47
2
TiPS W
18 51 - 19 +32 43
3
Åland United W
18 47 - 21 +26 37
4
HJK W
18 26 - 22 +4 28
5
PK-35 Vantaa W
18 34 - 32 +2 26
6
Honka W
18 18 - 17 +1 23
7
Ilves (bóng đá) W
18 25 - 42 -17 18
8
PK-35 Helsinki W
18 23 - 40 -17 18
9
HPS W
18 17 - 44 -27 15
10
JyPK W
18 8 - 55 -47 0

So sánh

24Trận đấu24
25Ghi được38
57Thủng lưới48
1.04Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu