JBK
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Kraft

JBK vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: JBK 4-2 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 7 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JBK thắng 5, hòa 1, Kraft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 11
Phong độ
WWWDL JBK
DLLWL Kraft
  1. 22' W. Nyman 1-0
  2. 30' J. Ost 2-0
  3. 36' A. Stromback
  4. HT2-0
  5. 46' A. Kalabic B. Kadic
  6. 54' V. Bergvik
  7. 55' J. Siro
  8. 57' 2-1 L. Etoka
  9. 63' 2-2 N. Ibric
  10. 67' J. Ost
  11. 70' R. Forss T. Jarvenlahti
  12. 74' H. Laine V. Bergvik
  13. 84' R. Bjorkskog 3-2
  14. 87' M. Wargh
  15. 87' A. Forsen J. Siro
  16. 87' R. Rantala W. Nyman
  17. 87' O. Chidobe J. Abonde
  18. 90' R. Forss 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

JBK
  1. 77H. Kaldstrom
  2. 2K. Hassan
  3. 5A. Stromback
  4. 6J. Siro ▼ 87'
  5. 12K. Moses
  6. 14R. Bjorkskog
  7. 16J. Ost
  8. 17W. Nyman ▼ 87'
  9. 21T. Jarvenlahti ▼ 70'
  10. 22J. Forsen
  11. 29M. Wargh

Dự bị 3

  1. 3A. Forsen ▲ 87'
  2. 27R. Forss ▲ 70'
  3. 31R. Rantala ▲ 87'
Kraft
  1. 12M. Kaarre
  2. 5R. Badnjevic
  3. 9S. Isanovic
  4. 10B. Kadic ▼ 46'
  5. 11W. Wulff
  6. 13N. Ibric
  7. 17L. Etoka
  8. 20V. Bergvik ▼ 74'
  9. 23L. Pimentel
  10. 29J. Abonde ▼ 87'
  11. 30E. Skogman

Dự bị 7

  1. 1J. Norrgard
  2. 31Z. Eriksson
  3. 3H. Laine ▲ 74'
  4. 7A. Kalabic ▲ 46'
  5. 18A. Westerholm
  6. 21O. Chidobe ▲ 87'
  7. 24C. Strand

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huima / Urho
18 50 - 26 +24 36
2
GBK
18 43 - 33 +10 32
3
JBK
18 37 - 24 +13 31
4
Vaasan Palloseura II
18 47 - 36 +11 25
5
Jaro 2
18 33 - 54 -21 25
6
Kraft
18 50 - 45 +5 23
7
TP-47
18 28 - 35 -7 23
8
Vaajakoski
18 34 - 44 -10 21
9
JS Hercules
18 31 - 42 -11 21
10
SJK-juniorit
18 27 - 41 -14 19
Kakkonen Group C (Winners stage)

So sánh

11Trận đấu11
27Ghi được18
14Thủng lưới35
2.45Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu