Kraft
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
JBK

Kraft vs JBK

Tỷ số chung cuộc: Kraft 1-1 JBK tại Kakkonen - Lohko C, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 3, hòa 1, JBK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 13
Sân vận động
Mosedal, Närpes
Phong độ
DLLWL Kraft
WWWDL JBK
  1. 1' 0-1 B. Östman
  2. 25' M. Nordman
  3. 25' T. Jarvenlahti
  4. 40' L. Sigg
  5. 42' N. Ibric 1-1
  6. HT1-1
  7. 61' V. Laine A. Westerholm
  8. 61' J. Granfors B. Kadic
  9. 62' A. Sandstedt E. Rrustemi
  10. 81' C. Corcoran S. Huldén
  11. 89' B. Ostman
  12. FT1-1

Đội hình

Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 31K. Eriksson
  2. 11M. Omić
  3. 4K. Peth
  4. 5I. Pendek
  5. 2K. Samsonia
  6. 9S. Isanović
  7. 18A. Westerholm ▼ 61'
  8. 8L. Sigg
  9. 15M. Nordman
  10. 29B. Kadic ▼ 61'
  11. 13N. Ibric

Dự bị 7

  1. 23V. Laine ▲ 61'
  2. 7J. Granfors ▲ 61'
  3. 1J. Norrgård
  4. 6V. Pobor
  5. 14S. Storgeust
  6. 19N. Westerholm
  7. 27L. Rönnholm
JBK HLV: K. Huckstepp
  1. 14A. Kass
  2. 18E. Olsen
  3. 24H. Käldström
  4. 3A. Strömbäck
  5. 11D. Savchenko
  6. 37B. Östman
  7. 22S. Huldén ▼ 81'
  8. 27R. Björkskog
  9. 17E. Machaal
  10. 8T. Järvenlahti
  11. 19E. Rrustemi ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 16A. Sandstedt ▲ 62'
  2. 2C. Corcoran ▲ 81'
  3. 6A. Nyfelt
  4. 23J. Siro
  5. 4A. Tema
  6. 21W. Forsbacka
  7. 1W. Södergård

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được30
26Thủng lưới37
1.32Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu