JBK
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kraft

JBK vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: JBK 1-2 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 23 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JBK thắng 5, hòa 1, Kraft thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 6
Sân vận động
Länsikenttä tekonurmi, Jacobstad
Phong độ
WWWDL JBK
DLLWL Kraft
  1. 41' J. Abonde
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 S. Isanović
  4. 68' A. Nyfelt O. Kennedy
  5. 70' O. Ivars
  6. 70' R. Badnjevic O. Ivars
  7. 77' D. Savchenko
  8. 80' 0-2 K. Peth11m
  9. 83' A. Sandstedt T. Järvenlahti
  10. 90' V. Laine L. Sigg
  11. 90'+5 J. Häggblom 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

JBK HLV: K. Huckstepp
  1. 14A. Kass
  2. 25J. Snellman
  3. 3A. Strömbäck
  4. 11D. Savchenko
  5. 7J. Häggblom
  6. 26J. Uwaegbulam
  7. 37B. Östman
  8. 27R. Björkskog
  9. 19O. Kennedy ▼ 68'
  10. 8T. Järvenlahti ▼ 83'
  11. 5A. Björkskog

Dự bị 5

  1. 6A. Nyfelt ▲ 68'
  2. 4A. Sandstedt ▲ 83'
  3. 1H. Käldström
  4. 9I. Löv
  5. 23J. Siro
Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 31K. Eriksson
  2. 11M. Omić
  3. 4K. Peth
  4. 3J. Åbonde
  5. 5I. Pendek
  6. 2K. Samsonia
  7. 9S. Isanović
  8. 10O. Ivars ▼ 70'
  9. 8L. Sigg ▼ 90'
  10. 17A. Kalabic
  11. 15M. Nordman

Dự bị 6

  1. 7R. Badnjevic ▲ 70'
  2. 23V. Laine ▲ 90'
  3. 1J. Norrgård
  4. 18A. Westerholm
  5. 19N. Westerholm
  6. 27L. Rönnholm

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được29
37Thủng lưới26
1.36Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu