JBK
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Kraft

JBK vs Kraft

Tỷ số chung cuộc: JBK 2-4 Kraft tại Kakkonen - Lohko C, 3 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JBK thắng 5, hòa 1, Kraft thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 12
Phong độ
WWWDL JBK
DLLWL Kraft
  1. 6' 0-1 L. Pomba
  2. 11' R. Korkea-Aho 1-1
  3. 29' 1-2 A. Westerholm
  4. 37' A. Sparv
  5. 41' A. Forsen
  6. 43' 1-3 S. Isanović
  7. HT1-3
  8. 46' J. Klemets
  9. 46' J. Häggblom A. Sundelin
  10. 46' I. Löv W. Nyman
  11. 46' J. Klemets A. Forsén
  12. 59' M. Nordman A. Sparv
  13. 71' J. Forsen
  14. 71' A. Nyfelt J. Forsén
  15. 73' T. Björkqvist O. Hammarström
  16. 73' A. Järvinen A. Westerholm
  17. 77' Z. Ibrahim L. Pomba
  18. 78' A. Kass S. Uusitalo
  19. 82' 1-4 S. Isanović
  20. 90'+3 Z. Eriksson
  21. 90'+1 J. Klemets 2-4
  22. FT2-4

Đội hình

JBK HLV: W. Moore
  1. 1J. Snellman
  2. 15A. Kass
  3. 24S. Uusitalo ▼ 78'
  4. 5A. Strömbäck
  5. 12A. Forsén ▼ 46'
  6. 22J. Forsén ▼ 71'
  7. 29M. Wargh
  8. 26B. Östman
  9. 8A. Sundelin ▼ 46'
  10. 9R. Korkea-Aho
  11. 17W. Nyman ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6J. Häggblom ▲ 46'
  2. 10I. Löv ▲ 46'
  3. 21J. Klemets ▲ 46'
  4. 27A. Nyfelt ▲ 71'
  5. 2A. Kass ▲ 78'
  6. 77H. Käldström
  7. 11T. Järvenlahti
Kraft HLV: V. Pobor
  1. 1Z. Eriksson
  2. 22A. Lärka
  3. 17V. Tkachenko
  4. 18A. Westerholm ▼ 73'
  5. 11A. Sparv ▼ 59'
  6. 7A. Kalabic
  7. 2O. Hammarström ▼ 73'
  8. 16Albin Avdili
  9. 9S. Isanović
  10. 13N. Ibrić
  11. 19L. Pomba ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 8M. Nordman ▲ 59'
  2. 6T. Björkqvist ▲ 73'
  3. 10A. Järvinen ▲ 73'
  4. 24Z. Ibrahim ▲ 77'
  5. 4O. Muzyka
  6. 3H. Laine
  7. 31K. Eriksson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GBK
18 49 - 31 +18 42
2
JBK
18 38 - 21 +17 36
3
Kraft
18 41 - 34 +7 33
4
TP-47
18 42 - 28 +14 32
5
SJK-juniorit
18 41 - 34 +7 29
6
Kuopion Elo
18 43 - 38 +5 26
7
JS Hercules
18 31 - 45 -14 20
8
JPS
18 34 - 31 +3 17
9
OPS Oulu
18 28 - 50 -22 13
10
OTP
18 19 - 54 -35 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

30Trận đấu23
54Ghi được51
39Thủng lưới47
1.8Bàn thắng mỗi trận2.22
9Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu