Vaajakoski vs GBK
Tỷ số chung cuộc: Vaajakoski 5-1 GBK tại Kakkonen - Lohko C, 9 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaajakoski thắng 6, hòa 1, GBK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 12
- Sân vận động
- Vaajakosken urheilukenttä, Vaajakoski
- Phong độ
- LWDLW Vaajakoski
- DWDLW GBK
- 8' M. Sydänmaa 1-0
- 10' M. Sydänmaa 2-0
- 13' L. Voikar
- 13' 2-1 Felipe Zuca11m
- 26' S. Saboor 3-1
- 35' J. M. Ferreira
- 37' S. Suutari 4-1
- 38' J. Lamsa
- HT4-1
- 46' ▲ V. Luokkala ▼ Topi Mäki
- 46' ▲ P. Jokihaara ▼ J. Mäenpää
- 54' M. Verkko
- 60' ▲ J. Saarikko ▼ B. Hanslian
- 61' ▲ M. Niemelä ▼ H. Halonen
- 61' ▲ L. Suutarinen ▼ M. Liimatainen
- 65' ▲ J. Häggblom ▼ J. Lämsä
- 72' ▲ M. Sarlin ▼ M. Sydänmaa
- 75' P. Kytolaakso
- 75' J. Saarikko
- 76' T. Maki
- 77' ▲ L. Rutanen ▼ S. Saboor
- 77' ▲ H. Fadeichev ▼ Felipe Zuca
- 82' ▲ J. Jäntti ▼ Teemu Mäki
- 84' S. Suutari 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1A. Mikkonen
- 19S. Suutari
- 21L. Voikar
- 10J. Sarkkinen
- 8B. Hanslian ▼ 60'
- 18M. Verkko
- 11S. Saboor ▼ 77'
- 24M. Liimatainen ▼ 61'
- 4J. Rönkä
- 5H. Halonen ▼ 61'
- 96M. Sydänmaa ▼ 72'
Dự bị 7
- 92J. Saarikko ▲ 60'
- 3M. Niemelä ▲ 61'
- 27L. Suutarinen ▲ 61'
- 33M. Sarlin ▲ 72'
- 14L. Rutanen ▲ 77'
- 9E. Salmi
- 13S. Toivari
- 1R. Lelo Lun Koka
- 6Teemu Mäki ▼ 82'
- 23José Ferreira
- 5Topi Mäki ▼ 82'
- 50Toró
- 10J. Lämsä ▼ 65'
- 20J. Mäenpää ▼ 46'
- 4Thiago Silva
- 34A. Hedman
- 11Felipe Zuca ▼ 77'
- 7P. Kytölaakso
Dự bị 7
- 8V. Luokkala ▲ 46'
- 92P. Jokihaara ▲ 46'
- 14J. Häggblom ▲ 65'
- 24H. Fadeichev ▲ 77'
- 15J. Jäntti ▲ 82'
- 9K. Kotila
- 55J. Koivukoski
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 22 | +31 | 45 | |
| 2 | 22 | 43 - 17 | +26 | 45 | |
| 3 | 22 | 42 - 37 | +5 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 27 | +6 | 37 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 37 - 33 | +4 | 33 | |
| 7 | 22 | 33 - 41 | -8 | 31 | |
| 8 | 22 | 35 - 35 | 0 | 28 | |
| 9 | 22 | 30 - 37 | -7 | 25 | |
| 10 | 22 | 24 - 39 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 23 - 48 | -25 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 48 | -22 | 12 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu26
49Ghi được36
30Thủng lưới49
1.81Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai12