GBK
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Vaajakoski

GBK vs Vaajakoski

Tỷ số chung cuộc: GBK 0-4 Vaajakoski tại Kakkonen - Lohko C, 17 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GBK thắng 3, hòa 1, Vaajakoski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Trọng tài
A. Kyllönen
Phong độ
DWDLW GBK
LWDLW Vaajakoski
  1. 5' 0-1 P. Lintinen
  2. 9' 0-2 A. Kaakinen
  3. 20' V. Luokkala E. Lahti
  4. 27' V. Luokkala
  5. 35' 0-3 M. Sarlin
  6. 36' N. Lohi
  7. 36' R. Lelo Lun Koka
  8. 39' M. Sarlin T. Järvinen
  9. HT0-3
  10. 46' J. Moilanen J. Häggblom
  11. 46' E. Kuusrainen V. Teräsranta
  12. 63' T. Roponen N. Pirttinen
  13. 63' A. Lemarie S. Saboor
  14. 70' S. Frilund O. Nieminen
  15. 73' A. Kaakinen
  16. 80' M. Kiesilä N. Lohi
  17. 84' 0-4 M. Malen
  18. FT0-4

Đội hình

GBK HLV: C. Corcoran
  1. 1R. Lelo Lun Koka
  2. 6T. Mäki
  3. 35O. Nieminen ▼ 70'
  4. 10J. Lämsä
  5. 13E. Åström
  6. 17A. Biskop
  7. 14J. Häggblom ▼ 46'
  8. 88J. Mäenpää
  9. 11J. Alasuutari
  10. 34A. Hedman
  11. 7E. Lahti ▼ 20'

Dự bị 7

  1. 18V. Luokkala ▲ 20'
  2. 2J. Moilanen ▲ 46'
  3. 16S. Frilund ▲ 70'
  4. 4C. Corcoran
  5. 20L. Känsälä
  6. 21F. Holm
  7. 92P. Jokihaara
Vaajakoski HLV: S. Okkonen
  1. 30S. Ikäheimo
  2. 2A. Kaakinen
  3. 18V. Teräsranta ▼ 46'
  4. 15N. Pirttinen ▼ 63'
  5. 29N. Lohi ▼ 80'
  6. 13P. Lintinen
  7. 8T. Järvinen ▼ 39'
  8. 6S. Laaksonen
  9. 10J. Järvinen
  10. 11S. Saboor ▼ 63'
  11. 3M. Malen

Dự bị 7

  1. 33M. Sarlin ▲ 39'
  2. 26E. Kuusrainen ▲ 46'
  3. 22T. Roponen ▲ 63'
  4. 32A. Lemarie ▲ 63'
  5. 17M. Kiesilä ▲ 80'
  6. 14V. Viljala
  7. 19T. Koskinen

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SJK Akatemia
22 68 - 27 +41 54
2
JJK
22 44 - 12 +32 46
3
JS Hercules
22 51 - 23 +28 43
4
Vaajakoski
22 32 - 18 +14 40
5
OTP
22 43 - 30 +13 35
6
JBK
22 36 - 48 -12 30
7
RoPS II
22 33 - 38 -5 28
8
OLS
22 33 - 36 -3 27
9
VIFK
22 34 - 49 -15 25
10
Kraft
22 33 - 48 -15 23
11
GBK
22 20 - 56 -36 14
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
20Ghi được32
56Thủng lưới18
0.91Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu