GBK
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Vaajakoski

GBK vs Vaajakoski

Tỷ số chung cuộc: GBK 1-3 Vaajakoski tại Kakkonen - Lohko C, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GBK thắng 3, hòa 1, Vaajakoski thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 2
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
DWDLW GBK
LWDLW Vaajakoski
  1. 14' M. Enlund
  2. 15' O. Ylimaki
  3. 17' A. Hedman 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' E. Salmi S. Blanc
  6. 46' S. Saboor A. Sadki
  7. 46' B. Montonen E. Kuusrainen
  8. 52' Z. Bulatkulov L. Känsälä
  9. 54' 1-1 E. Salmi
  10. 56' 1-2 A. Lemarie
  11. 62' T. Maki
  12. 67' 1-3 M. Sarlin
  13. 72' E. Lahti T. Okundzi
  14. 77' A. Eloranta A. Lemarie
  15. 82' E. Lahti
  16. 85' B. Montonen
  17. 87' H. De Nicolo
  18. 87' L. McConnell M. Sarlin
  19. 90'+2 A. Eloranta
  20. FT1-3

Đội hình

GBK HLV: N. Käcko
  1. 55J. Koivukoski
  2. 6Teemu Mäki
  3. 4O. Ylimäki
  4. 5Topi Mäki
  5. 8V. Luokkala
  6. 20L. Känsälä ▼ 52'
  7. 13E. Åström
  8. 15J. Jäntti
  9. 17T. Okundzi ▼ 72'
  10. 37M. Enlund
  11. 34A. Hedman

Dự bị 7

  1. 18Z. Bulatkulov ▲ 52'
  2. 7E. Lahti ▲ 72'
  3. 1R. Lelo Lun Koka
  4. 16S. Frilund
  5. 21F. Holm
  6. 27J. Rajala
  7. 92P. Jokihaara
Vaajakoski HLV: S. Mustalampi
  1. 70S. Ikäheimo
  2. 35K. Denoual
  3. 5Mustafa Hussein Zada
  4. 2N. Pirttinen
  5. 14J. Kuhmonen
  6. 27A. Sadki ▼ 46'
  7. 10A. Lemarie ▼ 77'
  8. 33M. Sarlin ▼ 87'
  9. 6E. Kuusrainen ▼ 46'
  10. 19H. De Nicolo
  11. 92S. Blanc ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9E. Salmi ▲ 46'
  2. 11S. Saboor ▲ 46'
  3. 28B. Montonen ▲ 46'
  4. 4A. Eloranta ▲ 77'
  5. 25L. McConnell ▲ 87'
  6. 13A. Mikkonen
  7. 23J. Nykänen

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu23
34Ghi được26
51Thủng lưới42
1.48Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu