Ilves (bóng đá) II
7 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Musa

Ilves (bóng đá) II vs Musa

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 7-0 Musa tại Kakkonen - Lohko B, 4 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 4, hòa 2, Musa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 15
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLLWL Musa
  1. 35' H. Coulibaly 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Salo M. Laaksonen
  4. 47' Y. Raap 2-0
  5. 49' V. Valkealahti 3-0
  6. 53' S. Syrjanen 4-0
  7. 58' Y. Bakhmutchenko O. Majaluoma
  8. 59' R. Rautavirta 5-0
  9. 60' L. Lehtonen R. Rautavirta
  10. 60' N. Ala-Nikkola Y. Raap
  11. 60' A. Holappa O. Auranen
  12. 60' M. Heinila L. Weckstrom
  13. 66' J. Toivonen H. Coulibaly
  14. 74' J. Toivonen 6-0
  15. 79' Yellow Card
  16. 80' V. Mannisto E. Simeon
  17. 80' J. Toivonen 7-0
  18. FT7-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) II
  1. 43N. Husu
  2. 34V. Valkealahti
  3. 37Y. Raap ▼ 60'
  4. 38R. Halonen
  5. 39M. Laaksonen ▼ 46'
  6. 45F. Kouakou
  7. 73A. Rasanen
  8. 74S. Syrjanen
  9. 84H. Coulibaly ▼ 66'
  10. 95V. Lehtomaki
  11. 99R. Rautavirta ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 97A. Ljungqvist
  2. 42L. Orava
  3. 44J. Toivonen ▲ 66'
  4. 51J. Riissanen
  5. 53L. Lehtonen ▲ 60'
  6. 72A. Salo ▲ 46'
  7. 90N. Ala-Nikkola ▲ 60'
Musa
  1. 12K. Nordman
  2. 3E. Loytokorpi
  3. 8E. Simeon ▼ 80'
  4. 9S. Tahka
  5. 19L. Weckstrom ▼ 60'
  6. 20J. Toivanen
  7. 22C. Abdou
  8. 26O. Auranen ▼ 60'
  9. 40O. Majaluoma ▼ 58'
  10. 45V. Aloziem
  11. 51N. Luoma

Dự bị 5

  1. 2J. Koponen
  2. 4Y. Bakhmutchenko ▲ 58'
  3. 14A. Holappa ▲ 60'
  4. 18V. Mannisto ▲ 80'
  5. 21M. Heinila ▲ 60'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 56 - 17 +39 43
2
ÅIFK
18 38 - 18 +20 39
3
EPS
18 39 - 26 +13 32
4
HJS Akatemia
18 30 - 24 +6 31
5
Ilves (bóng đá) II
18 51 - 30 +21 30
6
P-Iirot
18 30 - 25 +5 27
7
GrIFK
18 23 - 31 -8 24
8
EBK
18 27 - 43 -16 15
9
Musa
18 19 - 55 -36 12
10
NJS
18 10 - 54 -44 1
Kakkonen Group B (Winners stage)

So sánh

12Trận đấu8
39Ghi được7
18Thủng lưới23
3.25Bàn thắng mỗi trận0.88
2Giữ sạch lưới0
10Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu