Ilves (bóng đá) II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Musa

Ilves (bóng đá) II vs Musa

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 1-1 Musa tại Kakkonen - Lohko B, 5 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 4, hòa 2, Musa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 5
Trọng tài
K. Mäkinen
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLLWL Musa
  1. 20' J. Rantala
  2. 41' J. Lemio
  3. HT0-0
  4. 46' A. Heikkilä J. Rantala
  5. 52' J. Koistinen J. Riissanen
  6. 52' O. Jukkola M. Peltola
  7. 64' 0-1 J. Rämä
  8. 65' E. Avdi J. Rämä
  9. 73' S. Kotila R. Dieter
  10. 78' I. Danish A. Lähteenmäki
  11. 78' L. Orava T. Hytönen
  12. 82' A. Ciriaco M. Minkkinen
  13. 90'+1 J. Yrjas
  14. 90'+3 E. Avdi
  15. 90'+4 O. Jukkola
  16. 90'+2 E. Nieminen J. Faria
  17. 90'+6 N. Hasa 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 12E. Huuhtanen
  2. 2L. Rasinen
  3. 19J. Moisio
  4. 5E. Valli
  5. 6J. Riissanen ▼ 52'
  6. 8R. Lehtonen
  7. 7T. Hytönen ▼ 78'
  8. 22N. Hasa
  9. 15M. Minkkinen ▼ 82'
  10. 10M. Peltola ▼ 52'
  11. 28A. Lähteenmäki ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 4J. Koistinen ▲ 52'
  2. 29O. Jukkola ▲ 52'
  3. 30I. Danish ▲ 78'
  4. 84L. Orava ▲ 78'
  5. 11A. Ciriaco ▲ 82'
  6. 14O. Aro
Musa HLV: V. Ulanen
  1. 13D. Skretteberg
  2. 21M. Sallila
  3. 6J. Välilä
  4. 2J. Lemiö
  5. 4S. Virtanen
  6. 18J. Rantala ▼ 46'
  7. 17J. Faria ▼ 90'
  8. 9R. Dieter ▼ 73'
  9. 16J. Rämä ▼ 65'
  10. 50Y. Abe
  11. 26J. Yrjas

Dự bị 6

  1. 51A. Heikkilä ▲ 46'
  2. 7E. Avdi ▲ 65'
  3. 52S. Kotila ▲ 73'
  4. 19E. Nieminen ▲ 90'
  5. 8M. Heinilä
  6. 1R. Simula

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
47Ghi được40
48Thủng lưới43
1.68Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu