Musa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá) II

Musa vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: Musa 1-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 24 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Musa thắng 0, hòa 2, Ilves (bóng đá) II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Porin Stadion, Pori
Trọng tài
N. Pouria
Phong độ
LLLWL Musa
WLLWW Ilves (bóng đá) II
  1. 6' L. Kyllonen
  2. 17' M. Lahtinen
  3. 17' J. Kartio
  4. 25' J. Rama
  5. 30' V. Salminen
  6. 42' O. Jukkola
  7. HT0-0
  8. 46' A. Lähteenmäki O. Jukkola
  9. 57' J. Valila
  10. 61' E. Avdi R. Dieter
  11. 68' L. Rasinen S. Pitkäkoski
  12. 68' M. Peltola T. Varhi
  13. 76' J. Faria 1-0
  14. 83' 1-1 R. Lehtonen
  15. 88' L. Rasinen
  16. FT1-1

Đội hình

Musa HLV: V. Ulanen
  1. 1R. Simula
  2. 21M. Sallila
  3. 6J. Välilä
  4. 5V. Salminen
  5. 10J. Aalto
  6. 4S. Virtanen
  7. 17J. Faria
  8. 9R. Dieter ▼ 61'
  9. 16J. Rämä
  10. 55M. Koskinen
  11. 26J. Yrjas

Dự bị 7

  1. 7E. Avdi ▲ 61'
  2. 2J. Lemiö
  3. 13D. Skretteberg
  4. 18J. Rantala
  5. 19E. Nieminen
  6. 51A. Heikkilä
  7. 52S. Kotila
Ilves (bóng đá) II HLV: T. Priha
  1. 12E. Huuhtanen
  2. 13J. Pietola
  3. 19J. Moisio
  4. 3S. Pitkäkoski ▼ 68'
  5. 6J. Riissanen
  6. 27T. Özcelik
  7. 8R. Lehtonen
  8. 25L. Kyllönen
  9. 29O. Jukkola ▼ 46'
  10. 22N. Hasa
  11. 7T. Varhi ▼ 68'

Dự bị 6

  1. 28A. Lähteenmäki ▲ 46'
  2. 2L. Rasinen ▲ 68'
  3. 10M. Peltola ▲ 68'
  4. 30I. Danish
  5. 83J. Yli-Rajala
  6. 32S. Korri

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
40Ghi được47
43Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu