Ilves (bóng đá) II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Musa

Ilves (bóng đá) II vs Musa

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 2-1 Musa tại Kakkonen - Lohko B, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 4, hòa 2, Musa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 1
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
LLLWL Musa
  1. 12' Y. Bakhmutchenko
  2. 17' V. Laine Y. Bakhmutchenko
  3. 37' R. Väisänen 1-0
  4. 44' M. Tähkänen O. Auranen
  5. 45' J. Valila
  6. HT1-0
  7. 46' E. Hietava L. Heikkilä
  8. 54' E. Tuominen
  9. 60' M. Heinilä A. Santos
  10. 62' N. Veinbergs E. Tamminen
  11. 62' K. Lintilä I. Talvitie
  12. 62' O. Paavola 2-0
  13. 62' 2-1 V. Laine
  14. 70' S. Syrjänen D. Kocol
  15. 72' R. Jokinen
  16. 73' V. Laine
  17. 87' R. Aho O. Paavola
  18. 90'+1 V. Kumpu
  19. FT2-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: I. Miettinen
  1. 32L. Väyrynen
  2. 24V. Kumpu
  3. 39M. Laaksonen
  4. 71E. Turkki
  5. 87D. Kocol ▼ 70'
  6. 38I. Talvitie ▼ 62'
  7. 47M. Koivuniemi
  8. 72O. Multala
  9. 33O. Paavola ▼ 87'
  10. 88R. Väisänen
  11. 99E. Tamminen ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 44N. Veinbergs ▲ 62'
  2. 55K. Lintilä ▲ 62'
  3. 74S. Syrjänen ▲ 70'
  4. 36R. Aho ▲ 87'
  5. 26T. Sovelius
  6. 43N. Husu
Musa HLV: A. Pietikäinen
  1. 1J. Lakkamäki
  2. 6J. Välilä
  3. 10R. Jokinen
  4. 3E. Löytökorpi
  5. 26O. Auranen ▼ 44'
  6. 4Y. Bakhmutchenko ▼ 17'
  7. 22E. Tuominen
  8. 8E. Simeon
  9. 40A. Santos ▼ 60'
  10. 17L. Heikkilä ▼ 46'
  11. 35S. Tähkä

Dự bị 7

  1. 15V. Laine ▲ 17'
  2. 30M. Tähkänen ▲ 44'
  3. 11E. Hietava ▲ 46'
  4. 21M. Heinilä ▲ 60'
  5. 7Mostafa Mohammadi
  6. 31A. Holappa
  7. 50R. Simula

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
TPV
18 53 - 22 +31 41
2
Ilves (bóng đá) II
18 45 - 22 +23 40
3
HJS Akatemia
18 39 - 26 +13 32
4
Kiffen
18 35 - 27 +8 28
5
P-Iirot
18 34 - 24 +10 27
6
HPS
18 23 - 29 -6 23
7
Musa
18 34 - 39 -5 21
8
PPJ
18 38 - 37 +1 20
9
NJS
18 28 - 40 -12 18
10
Atlantis II
18 17 - 80 -63 5
Relegation Round

So sánh

21Trận đấu19
52Ghi được37
30Thủng lưới44
2.48Bàn thắng mỗi trận1.95
5Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu