I-Kissat
4 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
VJS

I-Kissat vs VJS

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 4-3 VJS tại Kakkonen - Lohko B, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 4, hòa 1, VJS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 20
Sân vận động
Tammelan Stadion, Tampere
Phong độ
LLLLL I-Kissat
DWDDL VJS
  1. 5' M. Syrjalainen
  2. 11' K. Mervelä 1-0
  3. 18' R. Koirikiviphản lưới 2-0
  4. 21' S. Chebotariov 3-0
  5. 22' O. Tolgarenko
  6. 31' 3-1 K. Nurmi11m
  7. 32' R. Madadov
  8. 41' V. Jurvanen
  9. HT3-1
  10. 46' Filho Sergio R. Madadov
  11. 46' O. Saksinen T. Klen
  12. 46' J. Rahkola E. Uzun
  13. 46' J. Rahja R. Auramo
  14. 56' N. Sichinava 4-1
  15. 58' A. Haapaniemi O. Muzyka
  16. 58' A. Partanen B. Thurling
  17. 71' N. Patjas T. Mukuna
  18. 72' 4-2 A. Nyholm11m
  19. 74' 4-3 J. Rahja
  20. 79' I. Indutnyi
  21. 80' S. Souza
  22. 87' E. Harala S. Chebotariov
  23. 90'+4 K. Nurmi
  24. 90'+4 K. Koivunen
  25. FT4-3

Đội hình

I-Kissat HLV: O. Baranov
  1. 1D. Kasperovych
  2. 11I. Indutnyi
  3. 99R. Madadov ▼ 46'
  4. 17S. Chebotariov ▼ 87'
  5. 2O. Muzyka ▼ 58'
  6. 7O. Tolharenko
  7. 89I. Danish
  8. 10A. Barladym
  9. 6N. Sichinava
  10. 77T. Mukuna ▼ 71'
  11. 23K. Mervelä

Dự bị 7

  1. 8Filho Sergio ▲ 46'
  2. 4A. Haapaniemi ▲ 58'
  3. 29N. Patjas ▲ 71'
  4. 5E. Harala ▲ 87'
  5. 9E. Tuunainen
  6. 19A. Jalasvaara
  7. 21L. Leinonen
VJS HLV: T. Ekmark
  1. 98R. Koirikivi
  2. 10V. Jurvanen
  3. 4M. Marin
  4. 2R. Auramo ▼ 46'
  5. 50T. Klen ▼ 46'
  6. 6B. Thurling ▼ 58'
  7. 8M. Syrjäläinen
  8. 14E. Uzun ▼ 46'
  9. 9A. Nyholm
  10. 7K. Nurmi
  11. 29K. Koivunen

Dự bị 7

  1. 20O. Saksinen ▲ 46'
  2. 78J. Rahkola ▲ 46'
  3. 79J. Rahja ▲ 46'
  4. 27A. Partanen ▲ 58'
  5. 1T. Muurinen
  6. 3T. Koponen
  7. 33M. Rearte

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku II
20 71 - 28 +43 47
2
HJS Akatemia
20 46 - 23 +23 41
3
Tampere United
20 46 - 22 +24 37
4
VJS
20 45 - 28 +17 35
5
P-Iirot
20 46 - 33 +13 34
6
TPV
20 35 - 33 +2 32
7
Honka
20 34 - 38 -4 24
8
Ilves (bóng đá) II
20 39 - 48 -9 22
9
EBK
20 27 - 64 -37 17
10
I-Kissat
20 31 - 68 -37 16
11
SexyPöxyt
20 27 - 62 -35 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu30
37Ghi được59
87Thủng lưới40
1.48Bàn thắng mỗi trận1.97
1Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu