I-Kissat
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
VJS

I-Kissat vs VJS

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 2-1 VJS tại Kakkonen - Lohko B, 19 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 4, hòa 1, VJS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 3
Trọng tài
A. Kyllönen
Phong độ
LLLLL I-Kissat
DWDDL VJS
  1. 4' 0-1 V. Lankinen
  2. 5' M. Severino 1-1
  3. 6' M. Severino 2-1
  4. 34' R. Florent N. Kaijasilta
  5. HT2-1
  6. 53' M. Paajanen
  7. 58' V. Puustinen P. Ahola
  8. 58' J. Jaakkola T. Ylinen
  9. 67' I. Abdirashid A. Jrad
  10. 67' A. Hussein E. Olvinen
  11. 68' T. Paukkeri M. Severino
  12. 68' E. Kuusela J. Jokinen
  13. 68' R. Kaateri A. Ikäheimo
  14. 77' L. Riponiemi T. Toijala
  15. 86' M. Koso J. Merinen
  16. FT2-1

Đội hình

I-Kissat HLV: G. Ositashvili
  1. 22S. Maja
  2. 19A. Siren
  3. 4A. Kovaqi
  4. 24J. Jokinen ▼ 68'
  5. 16E. Helminen
  6. 56T. Ylinen ▼ 58'
  7. 15M. Paajanen
  8. 2J. Nganbe
  9. 7M. Severino ▼ 68'
  10. 21P. Ahola ▼ 58'
  11. 10T. Toijala ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 13V. Puustinen ▲ 58'
  2. 23J. Jaakkola ▲ 58'
  3. 8T. Paukkeri ▲ 68'
  4. 11E. Kuusela ▲ 68'
  5. 20L. Riponiemi ▲ 77'
  6. 3A. Al-Fatlawi
  7. 1T. Karjanlahti
VJS HLV: S. Setälä
  1. 16T. Maanoja
  2. 21V. Tuomala
  3. 6E. Mäensivu
  4. 7V. Lankinen
  5. 4E. Olvinen ▼ 67'
  6. 17J. Merinen ▼ 86'
  7. 10N. Kaijasilta ▼ 34'
  8. 2A. Jrad ▼ 67'
  9. 99B. Sabally
  10. 20A. Ikäheimo ▼ 68'
  11. 9L. Azhar

Dự bị 7

  1. 8R. Florent ▲ 34'
  2. 22I. Abdirashid ▲ 67'
  3. 49A. Hussein ▲ 67'
  4. 3R. Kaateri ▲ 68'
  5. 23M. Koso ▲ 86'
  6. 12J. Kivekäs
  7. 25A. Ahmed-Nur

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
36Ghi được30
40Thủng lưới36
1.64Bàn thắng mỗi trận1.36
3Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu