VJS
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
I-Kissat

VJS vs I-Kissat

Tỷ số chung cuộc: VJS 3-1 I-Kissat tại Kakkonen - Lohko B, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VJS thắng 1, hòa 1, I-Kissat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Myyrmaen jalkapallostadion, Vantaa
Trọng tài
K. Mäkinen
Phong độ
DWDDL VJS
LLLLL I-Kissat
  1. 44' V. Lankinen11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Faal J. Merinen
  4. 51' V. Lankinen 2-0
  5. 61' T. Paukkeri A. Al-Fatlawi
  6. 61' P. Ahola E. Kuusela
  7. 69' W. Valtonen P. Ahola
  8. 69' T. Ylinen A. Siren
  9. 69' 2-1 E. Helminen11m
  10. 72' B. Sabally
  11. 75' B. Sabally 3-1
  12. 78' L. Azhar V. Lankinen
  13. 79' A. Jrad
  14. 79' M. Paajanen E. Helminen
  15. 80' A. Hussein A. Ahmed-Nur
  16. FT3-1

Đội hình

VJS HLV: S. Setälä
  1. 16T. Maanoja
  2. 21V. Tuomala
  3. 24M. Boamah
  4. 7V. Lankinen ▼ 78'
  5. 4E. Olvinen
  6. 33D. Nworah
  7. 17J. Merinen ▼ 46'
  8. 10N. Kaijasilta
  9. 14A. Ahmed-Nur ▼ 80'
  10. 2A. Jrad
  11. 99B. Sabally

Dự bị 7

  1. 18S. Faal ▲ 46'
  2. 9L. Azhar ▲ 78'
  3. 49A. Hussein ▲ 80'
  4. 12J. Kivekäs
  5. 13I. Hassan
  6. 20A. Ikäheimo
  7. 5R. Gädda
I-Kissat HLV: T. Karjanlahti
  1. 1J. Miettinen
  2. 19A. Siren ▼ 69'
  3. 13V. Puustinen
  4. 4A. Kovaqi
  5. 3A. Al-Fatlawi ▼ 61'
  6. 24J. Jokinen
  7. 30T. Smeets
  8. 16E. Helminen ▼ 79'
  9. 11E. Kuusela ▼ 61'
  10. 9M. Ahonen
  11. 10T. Toijala

Dự bị 7

  1. 8T. Paukkeri ▲ 61'
  2. 21P. Ahola ▲ 61'
  3. 17W. Valtonen ▲ 69'
  4. 56T. Ylinen ▲ 69'
  5. 15M. Paajanen ▲ 79'
  6. 5J. Ihalainen
  7. 33R. Järvinen

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được36
36Thủng lưới40
1.36Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu