GrIFK
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HJS Akatemia

GrIFK vs HJS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: GrIFK 2-0 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 4, hòa 0, HJS Akatemia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
Phong độ
LWWDL GrIFK
LLLLL HJS Akatemia
  1. 10' D. Langhoff 1-0
  2. 15' A. Arrakoski
  3. 33' S. Paakkanen
  4. HT1-0
  5. 58' T. Vuorinen N. Lampen
  6. 68' O. Khary
  7. 70' A. Sainio D. Langhoff
  8. 70' N. Pulkkinen H. Assehnoun
  9. 71' J. Ndongala M. Paussu
  10. 71' A. Mukkila T. Törmä
  11. 82' N. Pulkkinen 2-0
  12. 83' J. Törmänen O. Khary
  13. 83' A. Mazouz R. Ruokokoski
  14. 85' V. Lindberg O. Balde
  15. 85' E. Pellikka J. Kyöstilä
  16. 89' B. Kouyate
  17. FT2-0

Đội hình

GrIFK
  1. 12N. Lampen ▼ 58'
  2. 24H. Hellstén
  3. 26K. Dubova
  4. 11O. Khary ▼ 83'
  5. 4B. Kouyaté
  6. 8V. Azemi
  7. 89A. Arrakoski
  8. 18H. Assehnoun ▼ 70'
  9. 14R. Ruokokoski ▼ 83'
  10. 9D. Langhoff ▼ 70'
  11. 29M. Sorvali

Dự bị 7

  1. 1T. Vuorinen ▲ 58'
  2. 13A. Sainio ▲ 70'
  3. 20N. Pulkkinen ▲ 70'
  4. 10J. Törmänen ▲ 83'
  5. 27A. Mazouz ▲ 83'
  6. 3O. Pitkänen
  7. 7J. Hakola
HJS Akatemia HLV: T. Silvennoinen
  1. 1J. Immonen
  2. 8J. Kyöstilä ▼ 85'
  3. 14S. Keskitalo
  4. 26E. Supperi
  5. 9S. Bos
  6. 19J. Thusberg
  7. 21M. Paussu ▼ 71'
  8. 18O. Balde ▼ 85'
  9. 13S. Paakkanen
  10. 33T. Törmä ▼ 71'
  11. 17E. Kajanto

Dự bị 7

  1. 5J. Ndongala ▲ 71'
  2. 7A. Mukkila ▲ 71'
  3. 15V. Lindberg ▲ 85'
  4. 16E. Pellikka ▲ 85'
  5. 2M. Junna
  6. 20J. Orava
  7. 24I. Nshizirungu

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
44Ghi được35
42Thủng lưới55
1.83Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu