HJS Akatemia
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
GrIFK

HJS Akatemia vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 1-3 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 6, hòa 0, GrIFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 13
Sân vận động
Kaurialan kenttä, Tavastehus
Trọng tài
A. Hajizadeh
Phong độ
LLLLL HJS Akatemia
WLWWD GrIFK
  1. 19' E. Raittinen 1-0
  2. 30' 1-1 P. Meyer
  3. 44' K. Jawanmiri
  4. HT1-1
  5. 51' 1-2 S. Veijola
  6. 65' M. Paussu E. Lamberg
  7. 65' J. Dyster M. Gaaid Abshir
  8. 65' G. Mosamete K. Jawanmiri
  9. 75' K. Kopra E. Pellikka
  10. 84' J. Britschgi P. Meyer
  11. 85' O. Pitkanen
  12. 86' O. Kautto J. Huhtala
  13. 87' S. Langhoff J. Ilomäki
  14. 89' 1-3 N. Pulkkinen
  15. 90'+2 O. Khary
  16. FT1-3

Đội hình

HJS Akatemia HLV: L. Hakanen
  1. 3M. Gaaid Abshir ▼ 65'
  2. 20E. Viljanen
  3. 8V. Nihorimbere
  4. 16V. Paananen
  5. 23K. Jawanmiri ▼ 65'
  6. 5L. Kivinen
  7. 7E. Pellikka ▼ 75'
  8. 9S. Stenius
  9. 21J. Huhtala ▼ 86'
  10. 25E. Raittinen
  11. 11E. Lamberg ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 14M. Paussu ▲ 65'
  2. 17J. Dyster ▲ 65'
  3. 2G. Mosamete ▲ 65'
  4. 13K. Kopra ▲ 75'
  5. 27O. Kautto ▲ 86'
  6. 1J. Immonen
  7. 15L. Hakanen
GrIFK HLV: J. Nieminen
  1. 12K. Lindeman
  2. 8J. Ilomäki ▼ 87'
  3. 3O. Pitkänen
  4. 7J. Hakola
  5. 11O. Khary
  6. 5S. Veijola
  7. 20N. Pulkkinen
  8. 89J. Lahtinen
  9. 29M. Sorvali
  10. 17P. Meyer ▼ 84'
  11. 9D. Langhoff

Dự bị 5

  1. 16J. Britschgi ▲ 84'
  2. 19S. Langhoff ▲ 87'
  3. 1T. Vuorinen
  4. 2M. Kulmala
  5. 10J. Törmänen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
38Ghi được44
36Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu