GrIFK vs HJS Akatemia
Tỷ số chung cuộc: GrIFK 2-4 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GrIFK thắng 4, hòa 0, HJS Akatemia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 4
- Sân vận động
- Kauniaisten Keskuskenttä, Grankulla
- Trọng tài
- J. Vuorinen
- Phong độ
- WLWWD GrIFK
- LLLLL HJS Akatemia
- 26' 0-1 E. Raittinen
- 36' J. Salo
- 38' M. Sorvali 1-1
- 41' A. Arrakoski 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Veijola ▼ J. Salo
- 46' 2-2 P. Mokuma
- 48' 2-3 E. Raittinen
- 52' ▲ N. Pulkkinen ▼ J. Hormavirta
- 61' ▲ P. Meyer ▼ J. Törmänen
- 61' ▲ V. Tiilikainen ▼ M. Pyysalo
- 62' ▲ M. Paussu ▼ E. Pellikka
- 72' ▲ M. Gaaid Abshir ▼ T. Lähdesmäki
- 85' ▲ H. Hellstén ▼ A. Arrakoski
- 87' ▲ O. Lehtonen ▼ J. Thusberg
- 89' L. Kesti
- 90'+1 2-4 O. Lehtonen
- FT2-4
Đội hình
- 31T. Hämäläinen
- 3O. Pitkänen
- 25Z. Tawil
- 19J. Salo ▼ 46'
- 21J. Hormavirta ▼ 52'
- 10J. Törmänen ▼ 61'
- 6M. Pyysalo ▼ 61'
- 11O. Khary
- 29M. Sorvali
- 26A. Arrakoski ▼ 85'
- 9D. Langhoff
Dự bị 7
- 5S. Veijola ▲ 46'
- 20N. Pulkkinen ▲ 52'
- 17P. Meyer ▲ 61'
- 23V. Tiilikainen ▲ 61'
- 24H. Hellstén ▲ 85'
- 8J. Ilomäki
- 12K. Lindeman
- 1J. Immonen
- 6J. Kyöstilä
- 4M. Kolsi
- 11L. Kesti
- 22T. Lähdesmäki ▼ 72'
- 10P. Mokuma
- 5L. Kivinen
- 26E. Supperi
- 16E. Pellikka ▼ 62'
- 19J. Thusberg ▼ 87'
- 9E. Raittinen
Dự bị 7
- 21M. Paussu ▲ 62'
- 8M. Gaaid Abshir ▲ 72'
- 7O. Lehtonen ▲ 87'
- 13S. Paakkanen
- 15L. Hakanen
- 17E. Kajanto
- 12L. Inkeroinen
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 33 | +17 | 49 | |
| 2 | 24 | 56 - 33 | +23 | 44 | |
| 3 | 24 | 62 - 52 | +10 | 43 | |
| 4 | 24 | 56 - 45 | +11 | 37 | |
| 5 | 24 | 55 - 46 | +9 | 36 | |
| 6 | 24 | 42 - 37 | +5 | 36 | |
| 7 | 24 | 40 - 44 | -4 | 35 | |
| 8 | 24 | 45 - 43 | +2 | 34 | |
| 9 | 24 | 40 - 43 | -3 | 33 | |
| 10 | 24 | 34 - 31 | +3 | 32 | |
| 11 | 24 | 38 - 41 | -3 | 29 | |
| 12 | 24 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 13 | 24 | 20 - 81 | -61 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu28
42Ghi được46
38Thủng lưới47
1.68Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26