HJS Akatemia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
GrIFK

HJS Akatemia vs GrIFK

Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 3-1 GrIFK tại Kakkonen - Lohko B, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 6, hòa 0, GrIFK thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Kaurialan kenttä, Tavastehus
Phong độ
LLLLL HJS Akatemia
WLWWD GrIFK
  1. 11' E. Kajanto 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' 1-1 D. Langhoff
  4. 59' E. Kajanto 2-1
  5. 63' V. Azemi J. Hormavirta
  6. 63' H. Hellstén O. Pitkänen
  7. 67' E. Supperi
  8. 72' O. Balde J. Thusberg
  9. 73' S. Paakkanen
  10. 77' O. Luoma S. Paakkanen
  11. 78' K. Dubova V. Tiilikainen
  12. 81' J. Immonen
  13. 82' H. Assehnoun
  14. 84' H. Mohamed
  15. 87' V. Lindberg E. Kajanto
  16. 87' I. Nshizirungu M. Paussu
  17. 87' M. Paussu 3-1
  18. 89' K. Dubova
  19. FT3-1

Đội hình

HJS Akatemia HLV: T. Silvennoinen
  1. 1J. Immonen
  2. 8J. Kyöstilä
  3. 11L. Kesti
  4. 14S. Keskitalo
  5. 26E. Supperi
  6. 9S. Bos
  7. 16E. Pellikka
  8. 19J. Thusberg ▼ 72'
  9. 21M. Paussu ▼ 87'
  10. 13S. Paakkanen ▼ 77'
  11. 17E. Kajanto ▼ 87'

Dự bị 6

  1. 18O. Balde ▲ 72'
  2. 3O. Luoma ▲ 77'
  3. 15V. Lindberg ▲ 87'
  4. 24I. Nshizirungu ▲ 87'
  5. 5J. Ndongala
  6. 47A. Katajisto
GrIFK
  1. 31T. Hämäläinen
  2. 3O. Pitkänen ▼ 63'
  3. 19J. Salo
  4. 21J. Hormavirta ▼ 63'
  5. 11O. Khary
  6. 4B. Kouyaté
  7. 23V. Tiilikainen ▼ 78'
  8. 18H. Assehnoun
  9. 25H. Mohamed
  10. 9D. Langhoff
  11. 13A. Sainio

Dự bị 6

  1. 8V. Azemi ▲ 63'
  2. 24H. Hellstén ▲ 63'
  3. 26K. Dubova ▲ 78'
  4. 5S. Veijola
  5. 32N. Lampen
  6. 16A. Beijar

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
35Ghi được44
55Thủng lưới42
1.35Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu