I-Kissat
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Honka Akatemia

I-Kissat vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 3-1 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 3, hòa 2, Honka Akatemia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
Phong độ
LLLLL I-Kissat
LLWLW Honka Akatemia
  1. 14' B. Haruna
  2. 30' A. Kujala 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' R. Järvinen J. Miettinen
  5. 59' G. Ben 2-0
  6. 67' N. Lindholm V. Puustinen
  7. 69' M. Alsheikh S. Opoku
  8. 70' U. Huhtamaki
  9. 74' G. Ben 3-0
  10. 76' N. Mustalahti P. Näykki
  11. 79' I. Aittokoski A. Venermo
  12. 79' A. Tella U. Huhtamäki
  13. 79' A. Goshnaw A. Peltola
  14. 79' J. Nikki A. Tanninen
  15. 79' 3-1 V. Ulundu
  16. 80' A. Kujala
  17. 90'+1 T. Toijala
  18. 90'+1 R. Paunio
  19. FT3-1

Đội hình

I-Kissat HLV: M. Innanen
  1. 1J. Miettinen ▼ 50'
  2. 13V. Puustinen ▼ 67'
  3. 4A. Kovaqi
  4. 5J. Ihalainen
  5. 25P. Näykki ▼ 76'
  6. 16E. Helminen
  7. 17D. Selin
  8. 7M. Zeneyedpour
  9. 9G. Ben
  10. 14A. Kujala
  11. 10T. Toijala

Dự bị 5

  1. 12R. Järvinen ▲ 50'
  2. 30N. Lindholm ▲ 67'
  3. 26N. Mustalahti ▲ 76'
  4. 3A. Al-Fatli
  5. 8T. Paukkeri
Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 12R. Paunio
  2. 37U. Huhtamäki ▼ 79'
  3. 61O. Niemelä
  4. 92O. Östergård
  5. 42K. Räsänen
  6. 54S. Opoku ▼ 69'
  7. 27A. Venermo ▼ 79'
  8. 39A. Peltola ▼ 79'
  9. 64A. Tanninen ▼ 79'
  10. 46B. Haruna
  11. 48V. Ulundu

Dự bị 6

  1. 81M. Alsheikh ▲ 69'
  2. 57I. Aittokoski ▲ 79'
  3. 74A. Tella ▲ 79'
  4. 75A. Goshnaw ▲ 79'
  5. 77J. Nikki ▲ 79'
  6. 60J. Tanska

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu30
56Ghi được54
48Thủng lưới59
2.24Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu