Honka Akatemia vs I-Kissat
Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 2-3 I-Kissat tại Kakkonen - Lohko B, 30 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 1, hòa 2, I-Kissat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 4
- Sân vận động
- Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
- Trọng tài
- J. Mainz
- Phong độ
- LLWLW Honka Akatemia
- LLLLL I-Kissat
- 17' N. Saarikivi 1-0
- 31' J. Nikki
- 31' 1-1 E. Helminen11m
- 33' A. Kovaqi
- 42' 1-2 M. Severino
- 43' 1-3 M. Ahonen
- HT1-3
- 48' O. Koskinen 2-3
- 70' N. Salminen
- 72' ▲ J. Luyeye-Lutumba ▼ H. Woivalin
- 72' ▲ A. Venermo ▼ N. Salminen
- 72' ▲ A. Achenchab ▼ A. Jännes
- 74' ▲ A. Al-Fatlawi ▼ M. Ahonen
- 74' ▲ V. Puustinen ▼ M. Paajanen
- 81' ▲ W. Valtonen ▼ E. Helminen
- 81' ▲ T. Ylinen ▼ P. Ahola
- 84' ▲ D. Heikkinen ▼ O. Koskinen
- 84' ▲ E. Avdi ▼ I. Camara
- 90'+2 T.
- 90'+3 T. Ylinen
- 90' ▲ L. Riponiemi ▼ T. Toijala
- FT2-3
Đội hình
- 70R. Paunio
- 65N. Salminen ▼ 72'
- 46N. Pallas
- 43J. Nikki
- 86P. Katajamäki
- 83H. Woivalin ▼ 72'
- 88O. Koskinen ▼ 84'
- 14N. Saarikivi
- 73A. Jännes ▼ 72'
- 54A. Ramström
- 44I. Camara ▼ 84'
Dự bị 7
- 37J. Luyeye-Lutumba ▲ 72'
- 58A. Venermo ▲ 72'
- 77A. Achenchab ▲ 72'
- 66D. Heikkinen ▲ 84'
- 91E. Avdi ▲ 84'
- 60J. Samooja
- 87B. Heikkinen
- 1J. Miettinen
- 19A. Siren
- 4A. Kovaqi
- 5J. Ihalainen
- 24J. Jokinen
- 16E. Helminen ▼ 81'
- 15M. Paajanen ▼ 74'
- 9M. Ahonen ▼ 74'
- 7M. Severino
- 21P. Ahola ▼ 81'
- 10T. Toijala ▼ 90'
Dự bị 7
- 3A. Al-Fatlawi ▲ 74'
- 13V. Puustinen ▲ 74'
- 17W. Valtonen ▲ 81'
- 56T. Ylinen ▲ 81'
- 20L. Riponiemi ▲ 90'
- 12T. Sääksi
- 22S. Maja
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 30 | +19 | 42 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 38 - 36 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 25 | +11 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 24 | +6 | 33 | |
| 7 | 22 | 44 - 40 | +4 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 36 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 44 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 36 - 40 | -4 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 12 | 22 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu22
39Ghi được36
21Thủng lưới40
1.56Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai18