Honka Akatemia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
I-Kissat

Honka Akatemia vs I-Kissat

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 2-2 I-Kissat tại Kakkonen - Lohko B, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 1, hòa 2, I-Kissat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 4
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
LLLLL I-Kissat
  1. 2' A. Kovaqiphản lưới 1-0
  2. 23' 1-1 N. Mustalahti
  3. 30' E. Aijala
  4. 31' A. Kovaqi
  5. 45'+1 1-2 N. Mustalahti
  6. HT1-2
  7. 49' A. Venermo J. Muzinga
  8. 60' Yellow Card
  9. 64' N. Lindholm N. Mustalahti
  10. 68' A. Venermo 2-2
  11. 71' R. Paunio
  12. 72' A. Könönen B. Haruna
  13. 82' V. Ulundu N. Saarikivi
  14. 82' M. Hyvönen A. Tanninen
  15. 86' U. Huhtamaki
  16. 90' K. Rasanen
  17. FT2-2

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 12R. Paunio
  2. 47E. Äijälä
  3. 37U. Huhtamäki
  4. 61O. Niemelä
  5. 42K. Räsänen
  6. 14N. Saarikivi ▼ 82'
  7. 54S. Opoku
  8. 39A. Peltola
  9. 16J. Muzinga ▼ 49'
  10. 64A. Tanninen ▼ 82'
  11. 46B. Haruna ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 27A. Venermo ▲ 49'
  2. 95A. Könönen ▲ 72'
  3. 48V. Ulundu ▲ 82'
  4. 49M. Hyvönen ▲ 82'
  5. 36J. Ritamies
  6. 52N. Serjala
  7. 68M. Keskinen
I-Kissat HLV: M. Innanen
  1. 1J. Miettinen
  2. 4A. Kovaqi
  3. 5J. Ihalainen
  4. 16E. Helminen
  5. 11E. Kuusela
  6. 7M. Zeneyedpour
  7. 9G. Ben
  8. 14A. Kujala
  9. 26N. Mustalahti ▼ 64'
  10. 10T. Toijala
  11. 17D. Selin

Dự bị 4

  1. 30N. Lindholm ▲ 64'
  2. 3A. Al-Fatli
  3. 22G. Shala
  4. 12J. Häyhä

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu25
54Ghi được56
59Thủng lưới48
1.8Bàn thắng mỗi trận2.24
4Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu