I-Kissat
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Honka Akatemia

I-Kissat vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: I-Kissat 0-5 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: I-Kissat thắng 3, hòa 2, Honka Akatemia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
LLLLL I-Kissat
LLWLW Honka Akatemia
  1. 5' 0-1 R. Pyyskänen
  2. 7' 0-2 I. Camara
  3. 16' V. Puustinen
  4. 28' L. Laine A. Tanninen
  5. 32' 0-3 B. Heikkinen
  6. 45'+1 E. Helminen
  7. HT0-3
  8. 46' J. Ihalainen T. Ylinen
  9. 49' 0-4 B. Heikkinen
  10. 54' J. Jokinen A. Siren
  11. 60' T. Paukkeri E. Kuusela
  12. 60' W. Valtonen P. Ahola
  13. 60' E. Äijälä N. Pallas
  14. 60' P. Katajamäki B. Heikkinen
  15. 64' 0-5 I. Camara
  16. 67' T. Paukkeri
  17. 73' I. Camara
  18. 83' M. Paajanen M. Ahonen
  19. 83' A. Könönen R. Pyyskänen
  20. FT0-5

Đội hình

I-Kissat HLV: T. Karjanlahti
  1. 1J. Miettinen
  2. 19A. Siren ▼ 54'
  3. 13V. Puustinen
  4. 4A. Kovaqi
  5. 16E. Helminen
  6. 56T. Ylinen ▼ 46'
  7. 11E. Kuusela ▼ 60'
  8. 9M. Ahonen ▼ 83'
  9. 7M. Severino
  10. 21P. Ahola ▼ 60'
  11. 10T. Toijala

Dự bị 6

  1. 5J. Ihalainen ▲ 46'
  2. 24J. Jokinen ▲ 54'
  3. 8T. Paukkeri ▲ 60'
  4. 17W. Valtonen ▲ 60'
  5. 15M. Paajanen ▲ 83'
  6. 33R. Järvinen
Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 70R. Paunio
  2. 65N. Salminen
  3. 46N. Pallas ▼ 60'
  4. 37J. Luyeye-Lutumba
  5. 81R. Pyyskänen ▼ 83'
  6. 83H. Woivalin
  7. 54A. Ramström
  8. 66D. Heikkinen
  9. 87B. Heikkinen ▼ 60'
  10. 44I. Camara
  11. 64A. Tanninen ▼ 28'

Dự bị 7

  1. 53L. Laine ▲ 28'
  2. 47E. Äijälä ▲ 60'
  3. 86P. Katajamäki ▲ 60'
  4. 95A. Könönen ▲ 83'
  5. 32K. Kuisma
  6. 43J. Nikki
  7. 73A. Jännes

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu25
36Ghi được39
40Thủng lưới21
1.64Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu