Futura
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
PPJ

Futura vs PPJ

Tỷ số chung cuộc: Futura 0-3 PPJ tại Kakkonen - Lohko A, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Futura thắng 2, hòa 3, PPJ thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 15
Sân vận động
Porvoon Keskuskenttä, Porvoo
Phong độ
LLWWL Futura
LDWWL PPJ
  1. HT0-0
  2. 46' L. Kurvinen J. Kaukomaa
  3. 46' 0-1 R. Ouazine
  4. 51' T. Mustonen
  5. 55' J. Hollmén T. Kouva
  6. 59' O. Hakulinen T. Mustonen
  7. 59' K. Kwasi Kwaw R. Kahelin
  8. 69' 0-2 K. Kwasi Kwaw
  9. 73' P. Puttonen T. Kari
  10. 73' S. Boudali R. Ouazine
  11. 76' E. Mickos O. Henrichson
  12. 84' 0-3 S. Boudali
  13. 86' V. Rouvila S. Stenstrand
  14. 86' O. Kaijasilta O. Pitkänen
  15. 89' P. Puttonen
  16. FT0-3

Đội hình

Futura HLV: A. Sjöblom
  1. 1O. Kazakov
  2. 4J. Kaukomaa ▼ 46'
  3. 5J. Sundström
  4. 22O. Henrichson ▼ 76'
  5. 8S. Stenstrand ▼ 86'
  6. 19A. Moiseiev
  7. 24C. Hyypiä
  8. 15T. Kouva ▼ 55'
  9. 10A. Britschgi
  10. 20O. Bazhan
  11. 9S. Alanko

Dự bị 7

  1. 3L. Kurvinen ▲ 46'
  2. 17J. Hollmén ▲ 55'
  3. 14E. Mickos ▲ 76'
  4. 33V. Rouvila ▲ 86'
  5. 12V. Varpio
  6. 18K. Eriksson
  7. 23M. Lönnström
PPJ HLV: K. Vasse
  1. 25N. Arminen
  2. 17O. Pitkänen ▼ 86'
  3. 35A. Kilpeläinen
  4. 28T. Loukojärvi
  5. 44R. Turkulainen
  6. 8T. Kari ▼ 73'
  7. 16R. Kahelin ▼ 59'
  8. 6R. Smidtslund
  9. 10S. Sjölund
  10. 3T. Mustonen ▼ 59'
  11. 15R. Ouazine ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 4O. Hakulinen ▲ 59'
  2. 23K. Kwasi Kwaw ▲ 59'
  3. 7P. Puttonen ▲ 73'
  4. 9S. Boudali ▲ 73'
  5. 5O. Kaijasilta ▲ 86'
  6. 22J. Essoh
  7. 31A. Lindqvist

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlantis II
18 33 - 26 +7 32
2
Reipas
18 38 - 22 +16 31
3
Kiffen
18 36 - 26 +10 29
4
PEPO
18 33 - 25 +8 29
5
GrIFK
18 24 - 24 0 27
6
NJS
18 28 - 24 +4 26
7
MyPa
18 29 - 35 -6 23
8
PPJ
18 26 - 24 +2 22
9
JäPS II
18 25 - 39 -14 20
10
Futura
18 20 - 47 -27 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

25Trận đấu29
31Ghi được46
59Thủng lưới36
1.24Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu