PPJ
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Futura

PPJ vs Futura

Tỷ số chung cuộc: PPJ 2-2 Futura tại Kakkonen - Lohko A, 7 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PPJ thắng 3, hòa 3, Futura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 7
Trọng tài
J. Manninen
Phong độ
LDWWL PPJ
LLWWL Futura
  1. 34' A. Britschgi D. Camara
  2. 42' L. Kurvinen R. Tiberi
  3. 45' 0-1 T. Conti
  4. 45'+4 0-2 A. Britschgi
  5. HT0-2
  6. 60' T. Laakkonen
  7. 63' H. Pulkkinen
  8. 64' V. Suokivi E. Rask
  9. 64' E. Kallio T. Laakkonen
  10. 67' B. Thurling
  11. 69' E. Pallas
  12. 75' A. Akbar J. Vis
  13. 75' S. Stenstrand T. Conti
  14. 81' S. Stenstrand
  15. 81' J. Hulkko A. Tapaninen
  16. 82' E. Kallio 1-2
  17. 84' J. Hockert
  18. 86' R. Kahelin 2-2
  19. 87' R. Kahelin
  20. 90'+4 T. Mustonen
  21. FT2-2

Đội hình

PPJ HLV: M. Hyppönen
  1. 1J. Wainikainen
  2. 6P. Kärkkäinen
  3. 12A. Tapaninen ▼ 81'
  4. 5T. Laakkonen ▼ 64'
  5. 14K. Louhisto
  6. 16R. Kahelin
  7. 80E. Pallas
  8. 10S. Sjölund
  9. 36J. Höckert
  10. 3T. Mustonen
  11. 27E. Rask ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 11V. Suokivi ▲ 64'
  2. 23E. Kallio ▲ 64'
  3. 33J. Hulkko ▲ 81'
  4. 25R. Singh
  5. 15R. Filppu
  6. 22M. Vartiainen
  7. 24A. Glad
Futura HLV: R. Nuccio
  1. 3J. Vis ▼ 75'
  2. 1W. Vikström
  3. 27R. Tiberi ▼ 42'
  4. 19A. Hussein
  5. 11H. Pulkkinen
  6. 28S. Faal
  7. 14B. Thurling
  8. 6E. Lehtinen
  9. 15L. Kouri
  10. 9D. Camara ▼ 34'
  11. 13T. Conti ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 10A. Britschgi ▲ 34'
  2. 20L. Kurvinen ▲ 42'
  3. 16A. Akbar ▲ 75'
  4. 25S. Stenstrand ▲ 75'
  5. 5J. Sundström
  6. 7Hussein Jameel
  7. 12J. Nurmi

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
22 47 - 16 +31 49
2
KäPa
22 58 - 29 +29 48
3
Reipas
22 59 - 22 +37 47
4
Kiffen
22 42 - 20 +22 38
5
Atlantis
22 38 - 35 +3 36
6
PKKU
22 47 - 45 +2 33
7
NJS
22 35 - 41 -6 27
8
PPJ
22 54 - 42 +12 25
9
KuPS Akatemia
22 30 - 36 -6 22
10
Futura
22 30 - 49 -19 22
11
PeKa
22 27 - 58 -31 19
12
LaPa
22 15 - 89 -74 5
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu23
58Ghi được32
46Thủng lưới55
2.32Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới0
17Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu