Futura
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
PPJ

Futura vs PPJ

Tỷ số chung cuộc: Futura 5-2 PPJ tại Kakkonen - Lohko A, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Futura thắng 2, hòa 3, PPJ thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 16
Sân vận động
Porvoon Keskuskenttä, Porvoo
Phong độ
LLWWL Futura
LDWWL PPJ
  1. 9' A. Haajanen T. Mustonen
  2. 15' M. Viitanen 1-0
  3. 39' 1-1 E. Kallio
  4. 45'+5 B. Rekola11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' P. Ahonen V. Määttä
  7. 48' A. Lindholm 3-1
  8. 52' T. Kari
  9. 59' A. Tapaninen
  10. 60' T. Yokochi 4-1
  11. 64' 4-2 A. Haajanen
  12. 71' A. Löfman M. Desalegen
  13. 71' E. Maloku A. Lindholm
  14. 78' J. Höckert R. Kahelin
  15. 82' L. Kurvinen S. Stenstrand
  16. 82' P. Ntare M. Viitanen
  17. 84' T. Conti T. Kari
  18. 84' A. Kilpeläinen A. Haajanen
  19. 90'+1 J. Vis B. Rekola
  20. 90'+3 T. Yokochi 5-2
  21. FT5-2

Đội hình

Futura HLV: C. Gökcil
  1. 1R. Barton
  2. 4J. Kaukomaa
  3. 15A. Sivonen
  4. 17M. Desalegen ▼ 71'
  5. 8S. Stenstrand ▼ 82'
  6. 10A. Lindholm ▼ 71'
  7. 18T. Valakari
  8. 28M. Formisano
  9. 11M. Viitanen ▼ 82'
  10. 14B. Rekola ▼ 90'
  11. 9T. Yokochi

Dự bị 7

  1. 27A. Löfman ▲ 71'
  2. 35E. Maloku ▲ 71'
  3. 3L. Kurvinen ▲ 82'
  4. 6P. Ntare ▲ 82'
  5. 7J. Vis ▲ 90'
  6. 21N. Eerola
  7. 12H. Råstedt
PPJ HLV: K. Vasse
  1. 31K. Kuisma
  2. 6P. Kärkkäinen
  3. 12A. Tapaninen
  4. 22J. Huovinen
  5. 16R. Kahelin ▼ 78'
  6. 10S. Sjölund
  7. 27E. Kallio
  8. 54V. Määttä ▼ 46'
  9. 8T. Kari ▼ 84'
  10. 3T. Mustonen ▼ 9'
  11. 9S. Boudali

Dự bị 7

  1. 18A. Haajanen ▲ 9'
  2. 7P. Ahonen ▲ 46'
  3. 36J. Höckert ▲ 78'
  4. 23T. Conti ▲ 84'
  5. 35A. Kilpeläinen ▲ 84'
  6. 25N. Arminen
  7. 34S. Veijola

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
22 56 - 19 +37 48
2
PK-35
22 49 - 21 +28 48
3
Klubi-04
22 41 - 16 +25 44
4
Reipas
22 31 - 25 +6 32
5
PKKU
22 44 - 39 +5 32
6
NJS
22 34 - 30 +4 30
7
PEPO
22 45 - 44 +1 30
8
Atlantis II
22 20 - 32 -12 27
9
PPJ
22 43 - 41 +2 26
10
Kiffen
22 21 - 33 -12 26
11
Futura
22 30 - 58 -28 19
12
TiPS
22 20 - 76 -56 4
Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu28
35Ghi được60
65Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận2.14
3Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu