Futura
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PPJ

Futura vs PPJ

Tỷ số chung cuộc: Futura 0-1 PPJ tại Kakkonen - Lohko A, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Futura thắng 2, hòa 3, PPJ thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 14
Trọng tài
F. Ali
Phong độ
LLWWL Futura
LDWWL PPJ
  1. 27' H. Pulkkinen D. Camara
  2. 37' M. Ambasciano
  3. HT0-0
  4. 46' J. Vis E. Maloku
  5. 47' A. Hussein
  6. 58' R. Filppu J. Höckert
  7. 58' V. Määttä K. Louhisto
  8. 58' 0-1 R. Kahelin
  9. 60' S. Faal
  10. 63' B. Thurling
  11. 72' Hussein Jameel S. Stenstrand
  12. 72' L. Kurvinen A. Britschgi
  13. 72' M. Viitanen M. Ambasciano
  14. 72' V. Suokivi A. Tapaninen
  15. 72' M. Vartiainen P. Ahonen
  16. 78' J. Vuonio E. Kallio
  17. FT0-1

Đội hình

Futura HLV: R. Nuccio
  1. 1W. Vikström
  2. 21N. Eerola
  3. 19A. Hussein
  4. 20E. Maloku ▼ 46'
  5. 28S. Faal
  6. 14B. Thurling
  7. 6E. Lehtinen
  8. 25S. Stenstrand ▼ 72'
  9. 10A. Britschgi ▼ 72'
  10. 9D. Camara ▼ 27'
  11. 3M. Ambasciano ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 11H. Pulkkinen ▲ 27'
  2. 4J. Vis ▲ 46'
  3. 7Hussein Jameel ▲ 72'
  4. 8L. Kurvinen ▲ 72'
  5. 23M. Viitanen ▲ 72'
  6. 12M. Lönnström
  7. 2P. Ntare
PPJ HLV: M. Hyppönen
  1. 25R. Singh
  2. 12A. Tapaninen ▼ 72'
  3. 5T. Laakkonen
  4. 35O. Kaijasilta
  5. 14K. Louhisto ▼ 58'
  6. 7P. Ahonen ▼ 72'
  7. 16R. Kahelin
  8. 80E. Pallas
  9. 33J. Höckert ▼ 58'
  10. 23E. Kallio ▼ 78'
  11. 3T. Mustonen

Dự bị 7

  1. 15R. Filppu ▲ 58'
  2. 54V. Määttä ▲ 58'
  3. 11V. Suokivi ▲ 72'
  4. 22M. Vartiainen ▲ 72'
  5. 19J. Vuonio ▲ 78'
  6. 18E. Uotila
  7. 31S. Jammeh

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
22 47 - 16 +31 49
2
KäPa
22 58 - 29 +29 48
3
Reipas
22 59 - 22 +37 47
4
Kiffen
22 42 - 20 +22 38
5
Atlantis
22 38 - 35 +3 36
6
PKKU
22 47 - 45 +2 33
7
NJS
22 35 - 41 -6 27
8
PPJ
22 54 - 42 +12 25
9
KuPS Akatemia
22 30 - 36 -6 22
10
Futura
22 30 - 49 -19 22
11
PeKa
22 27 - 58 -31 19
12
LaPa
22 15 - 89 -74 5
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu25
32Ghi được58
55Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận2.32
0Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu