Havnar Bóltfelag
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
B68

Havnar Bóltfelag vs B68

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 2-0 B68 tại Meistaradeildin, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 7, hòa 2, B68 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 19
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
WLLLD B68
  1. 7' H. Sorensen · H. Mohr 1-0
  2. 11' S. Lau
  3. 15' E. Mouritsen N. Mneney
  4. 18' S. Radosavljevic · D. Soylu 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' D. Samuelsen L. Lespinasse
  7. 65' J. Lon H. Hansen
  8. 65' A. Jonsson S. Radosavljevic
  9. 69' H. Johansen P. Mensah
  10. 83' S. Danielsen T. Thomsen
  11. 89' B. Niclasen J. Goronjic
  12. 89' J. Samuelsen F. Petersen
  13. 90' E. Falkenberg D. Soylu
  14. 90' S. Joensen H. Mohr
  15. FT2-0

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: Andre Olsen
  1. 1B. Mork
  2. 11A. Dam
  3. 3P. Steiring
  4. 4H. Hansen ▼ 65'
  5. 15H. Mohr ▼ 90'
  6. 5N. Mneney ▼ 15'
  7. 28A. Diop
  8. 8D. Soylu ▼ 90'
  9. 7M. Voss
  10. 9H. Sorensen
  11. 18S. Radosavljevic ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 13T. Sjurdarson
  2. 21E. Mouritsen ▲ 15'
  3. 30J. Lon ▲ 65'
  4. 19E. Falkenberg ▲ 90'
  5. 23J. Thomsen
  6. 24S. Joensen ▲ 90'
  7. 22A. Jonsson ▲ 65'
B68 HLV: Aleksandar Jovevic
  1. 1T. Thomsen ▼ 83'
  2. 2A. Jensen
  3. 5R. T. Idrissou
  4. 9L. Lespinasse ▼ 46'
  5. 10S. Lau
  6. 11M. Non
  7. 13P. Mensah ▼ 69'
  8. 16F. Petersen ▼ 89'
  9. 22H. Hojgaard
  10. 25A. R. Hansen
  11. 30J. Goronjic ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 77S. Danielsen ▲ 83'
  2. 4B. Niclasen ▲ 89'
  3. 7D. Samuelsen ▲ 46'
  4. 14K. Clementsen
  5. 19H. Johansen ▲ 69'
  6. 28J. Samuelsen ▲ 89'
  7. 52I. Olsen

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NSI Runavik
21 44 - 24 +20 44
2
KÍ Klaksvík
21 42 - 19 +23 41
3
Havnar Bóltfelag
21 38 - 25 +13 37
4
B36 Tórshavn
21 31 - 24 +7 35
5
Víkingur Gøta
21 30 - 23 +7 33
6
AB
21 29 - 37 -8 23
7
Skála ÍF
21 21 - 33 -12 21
8
EB / Streymur
21 25 - 35 -10 20
9
07 Vestur
21 18 - 37 -19 18
10
B68
21 21 - 42 -21 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Deild

So sánh

8Trận đấu5
14Ghi được4
8Thủng lưới7
1.75Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu