B68
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Havnar Bóltfelag

B68 vs Havnar Bóltfelag

Tỷ số chung cuộc: B68 0-2 Havnar Bóltfelag tại Meistaradeildin, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: B68 thắng 1, hòa 2, Havnar Bóltfelag thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 12
Phong độ
WLLLD B68
WWWDW Havnar Bóltfelag
  1. 30' H. Hojgaard
  2. 40' B. Dabo
  3. 41' V. Davidsen
  4. 45'+1 M. Borchers
  5. HT0-0
  6. 46' M. Samba H. Højgaard
  7. 56' A. Jensen
  8. 58' A. Samuelsen
  9. 60' J. Thomsen E. Berger
  10. 64' J. Nielsen J. Warner
  11. 69' H. Askham S. Chukwudi
  12. 69' H. Hansen M. Præst
  13. 75' 0-1 M. Sambaphản lưới
  14. 81' Áki. Johannesen A. Mellemgaard
  15. 81' 0-2 M. Dahl
  16. 84' H. Strømsten J. Nielsen
  17. 84' H. Mohr Á. Samuelsen
  18. 84' T. Jensen V. í Davidsen
  19. FT0-2

Đội hình

B68 HLV: J. á Borg
  1. B. Schubert
  2. A. Mellemgaard ▼ 81'
  3. A. Liu
  4. A. Jensen
  5. F. Petersen
  6. R. Samuelsen
  7. B. Jensen
  8. B. Dabo
  9. J. Warner ▼ 64'
  10. S. Lau
  11. H. Højgaard ▼ 46'

Dự bị 7

  1. M. Samba ▲ 46'
  2. J. Nielsen ▲ 64'
  3. Áki. Johannesen ▲ 81'
  4. H. Strømsten ▲ 84'
  5. A. Hansen
  6. K. Clementsen
  7. Tórður Thomsen
Havnar Bóltfelag HLV: J. Joensen
  1. T. Gestsson
  2. V. í Davidsen ▼ 84'
  3. Á. Jónsson
  4. H. Sørensen
  5. E. Berger ▼ 60'
  6. D. í Soylu
  7. M. Præst ▼ 69'
  8. Á. Samuelsen ▼ 84'
  9. S. Chukwudi ▼ 69'
  10. M. Dahl
  11. M. Borchers

Dự bị 7

  1. J. Thomsen ▲ 60'
  2. H. Askham ▲ 69'
  3. H. Hansen ▲ 69'
  4. H. Mohr ▲ 84'
  5. T. Jensen ▲ 84'
  6. B. Mørk
  7. D. Reginsson

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
37Ghi được75
52Thủng lưới27
1.16Bàn thắng mỗi trận2.21
7Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu