Havnar Bóltfelag
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
B68

Havnar Bóltfelag vs B68

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 3-2 B68 tại Meistaradeildin, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 7, hòa 2, B68 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 1
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
WLLLD B68
  1. 4' Á. Jónsson 1-0
  2. 10' S. Skytte H. Sørensen
  3. 25' S. Skytte 2-0
  4. 38' L. Guttesen 3-0
  5. 39' 3-1 H. Højgaard
  6. 42' 3-2 S. Lau
  7. 45'+2 J. Vilhelmsen
  8. HT3-2
  9. 57' R. Steinhólm M. Jacobsen
  10. 61' B. Wardum K. Kramēns
  11. 61' J. Thomsen L. Guttesen
  12. 69' M. Klein S. Lau
  13. 69' M. Nón E. Kulego
  14. 76' Á. Dam N. Mneney
  15. 76' J. Enkerud E. Pedersen
  16. 88' A. Jensen
  17. 90'+1 M. Voss
  18. 90'+4 S. Skytte
  19. 90'+6 R. Reinholds
  20. 90' E. Hansen F. Petersen
  21. FT3-2

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: A. Sormani
  1. R. Reinholds
  2. V. Davidsen
  3. Á. Jónsson
  4. K. Kramēns ▼ 61'
  5. M. Voss
  6. E. Mouritsen
  7. D. í Soylu
  8. L. Guttesen ▼ 61'
  9. N. Mneney ▼ 76'
  10. H. Sørensen ▼ 10'
  11. E. Pedersen ▼ 76'

Dự bị 7

  1. S. Skytte ▲ 10'
  2. B. Wardum ▲ 61'
  3. J. Thomsen ▲ 61'
  4. Á. Dam ▲ 76'
  5. J. Enkerud ▲ 76'
  6. B. Mørk
  7. J. Ósá
B68 HLV: J. á Borg
  1. T. Thomsen
  2. A. Jensen
  3. F. Petersen ▼ 90'
  4. A. Hansen
  5. J. Vilhelmsen
  6. M. Jacobsen ▼ 57'
  7. B. Jensen
  8. T. á Lógv
  9. E. Kulego ▼ 69'
  10. S. Lau ▼ 69'
  11. H. Højgaard

Dự bị 7

  1. R. Steinhólm ▲ 57'
  2. M. Klein ▲ 69'
  3. M. Nón ▲ 69'
  4. E. Hansen ▲ 90'
  5. H. Johansen
  6. J. Josephsen
  7. R. Nilsson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 92 - 18 +74 73
2
Havnar Bóltfelag
27 70 - 35 +35 64
3
NSI Runavik
27 92 - 37 +55 60
4
Víkingur Gøta
27 42 - 29 +13 44
5
B36 Tórshavn
27 45 - 39 +6 42
6
B68
27 35 - 61 -26 26
7
EB / Streymur
27 30 - 58 -28 26
8
07 Vestur
27 34 - 54 -20 15
9
Suduroy
27 25 - 71 -46 15
10
TB
27 25 - 88 -63 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
74Ghi được45
39Thủng lưới68
2.39Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu