Havnar Bóltfelag
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
B68

Havnar Bóltfelag vs B68

Tỷ số chung cuộc: Havnar Bóltfelag 3-3 B68 tại Meistaradeildin, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Havnar Bóltfelag thắng 7, hòa 2, B68 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 24
Sân vận động
Gundadalur, Tórshavn, Streymoy
Phong độ
WWWDW Havnar Bóltfelag
WLLLD B68
  1. 3' A. Justinussen 1-0
  2. 21' M. Dahl 2-0
  3. 32' 2-1 R. Samuelsen
  4. 45'+2 S. Lau
  5. 45' 2-2 J. Nielsen
  6. HT2-2
  7. 54' M. Præst 3-2
  8. 63' Á. Samuelsen H. Mohr
  9. 63' B. Mørk T. Gestsson
  10. 63' J. Thomsen M. Dahl
  11. 64' B. Jensen H. Højgaard
  12. 64' H. Strømsten A. Hansen
  13. 68' F. Petersen R. Samuelsen
  14. 75' H. Hansen E. Berger
  15. 77' B. Wardum
  16. 84' B. Klein J. Nielsen
  17. 84' V. Klein M. Samba
  18. 88' T. Jensen M. Præst
  19. 90'+1 A. Mellemgaard
  20. 90'+4 T. Thomsen
  21. 90'+5 B. Dabo
  22. 90'+5 B. Klein
  23. 90'+6 Yellow Card
  24. 90' 3-3 A. Jensen
  25. FT3-3

Đội hình

Havnar Bóltfelag HLV: J. Joensen
  1. T. Gestsson ▼ 63'
  2. V. í Davidsen
  3. Á. Jónsson
  4. B. Wardum
  5. H. Mohr ▼ 63'
  6. H. Sørensen
  7. E. Berger ▼ 75'
  8. D. í Soylu
  9. A. Justinussen
  10. M. Præst ▼ 88'
  11. M. Dahl ▼ 63'

Dự bị 7

  1. Á. Samuelsen ▲ 63'
  2. B. Mørk ▲ 63'
  3. J. Thomsen ▲ 63'
  4. H. Hansen ▲ 75'
  5. T. Jensen ▲ 88'
  6. D. Reginsson
  7. D. Samuelsen
B68 HLV: J. á Borg
  1. Tórður Thomsen
  2. A. Mellemgaard
  3. A. Jensen
  4. R. Samuelsen ▼ 68'
  5. Á. Johannesen
  6. B. Dabo
  7. A. Hansen ▼ 64'
  8. M. Samba ▼ 84'
  9. J. Nielsen ▼ 84'
  10. S. Lau
  11. H. Højgaard ▼ 64'

Dự bị 7

  1. B. Jensen ▲ 64'
  2. H. Strømsten ▲ 64'
  3. F. Petersen ▲ 68'
  4. B. Klein ▲ 84'
  5. V. Klein ▲ 84'
  6. E. Clementsen
  7. R. Lindholm

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KÍ Klaksvík
27 66 - 19 +47 67
2
Víkingur Gøta
27 76 - 23 +53 60
3
Havnar Bóltfelag
27 68 - 23 +45 58
4
B36 Tórshavn
27 54 - 27 +27 57
5
07 Vestur
27 42 - 41 +1 40
6
EB / Streymur
27 25 - 53 -28 25
7
B68
27 29 - 48 -19 23
8
ÍF II
27 23 - 67 -44 20
9
AB
27 27 - 63 -36 18
10
TB
27 15 - 61 -46 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
75Ghi được37
27Thủng lưới52
2.21Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu